NEO/ILS - Neo Đồng Shekel Israel

37.595
-1.230(-3.17%)
  • Khối lượng:
    0
  • Giá Mua/Bán:
    37.579/37.611
  • Biên độ ngày:
    36.980 - 37.627
  • Loại:Tiền tệ
  • Nhóm:Thứ yếu
  • Cơ bản:Neo
  • Tiền tệ Thứ cấp:Đồng Shekel Israel

Dữ liệu Lịch sử NEO/ILS Synthetic

Khung Thời Gian:
Hàng ngày
15/07/2022 - 15/08/2022
37.59537.23937.62736.980+0.96%
37.23938.82539.53736.947-3.92%
38.76038.92239.56938.436-0.50%
38.95437.98039.05137.446+2.57%
37.98038.12640.31737.818-0.38%
38.12636.47638.15935.607+4.55%
36.46738.66338.87036.059-5.68%
38.66338.37039.80038.069+0.77%
38.37038.29438.89737.590+0.20%
38.29439.56739.56738.126-3.14%
39.53436.01639.62335.916+9.77%
36.01636.08037.37035.393-0.36%
36.14736.99937.68135.752-2.21%
36.96637.67338.14535.392-2.05%
37.74137.30439.08036.763+1.08%
37.33838.56039.35836.998-3.00%
38.49238.42540.59837.5760.00%
38.49237.63940.91237.278+2.27%
37.63934.36538.45434.365+9.53%
34.36531.99534.36531.334+7.30%
32.02931.70932.02930.411+1.01%
31.70935.32835.84431.709-10.25%
35.33134.58036.49834.133+2.27%
34.54636.23337.74833.479-4.75%
36.26734.02239.08233.747+6.60%
34.02233.52934.15832.055+1.37%
33.56436.15436.79333.286-7.21%
36.17135.79536.71234.335+0.18%
36.10532.30736.17432.203+11.88%
32.27232.05433.30031.570+0.79%
32.02030.60132.27929.978+4.75%
30.56630.41831.43230.275+0.60%
Cao nhất: 40.912Thấp nhất: 29.978Chênh lệch: 10.933Trung bình: 36.181% Thay đổi: 23.735
Bạn cảm thấy thế nào về NEO/ILS?
hoặc
Hãy biểu quyết để xem kết quả cộng đồng!

Nhà Thăm Dò Tiền Tệ