
| XEM/USD | · | Đô la Mỹ | |
| XEM/MXN | · | Peso Mexico | |
| XEM/CAD | · | Đô la Canada | |
| XEM/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| XEM/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| XEM/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| XEM/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| XEM/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| XEM/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| XEM/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| XEM/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| XEM/ILS | · | Đồng Shekel Israel | |
| XEM/EUR | · | Đồng Euro | |
| XEM/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| XEM/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| XEM/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| XEM/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| XEM/AUD | · | Đô la Úc |
| Trung bình Động: | Bán Mạnh | Mua: (0) | Bán: (12) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Bán Mạnh | Mua: (0) | Bán: (9) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 50.876 | Trung Tính | ||
| STOCH(9,6) | 51.106 | Trung Tính | ||
| STOCHRSI(14) | 100 | Mua quá mức | ||
| MACD(12,26) | 0 | Trung Tính | ||
| ADX(14) | 22.985 | Mua | ||
| Williams %R | -14.615 | Mua quá mức | ||
| CCI(14) | 54.9733 | Mua | ||
| ATR(14) | 0 | Biến Động Cao | ||
| Highs/Lows(14) | 0 | Mua | ||
| Ultimate Oscillator | 56.269 | Mua | ||
| ROC | -0.522 | Bán | ||
| Bull/Bear Power(13) | 0.0009 | Mua | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0004618 Mua | | 0.0004640 Mua | | |
| MA10 | 0.0004623 Mua | | 0.0004640 Mua | | |
| MA20 | 0.0004645 Mua | | 0.0004670 Mua | | |
| MA50 | 0.0004748 Bán | | 0.0004740 Bán | | |
| MA100 | 0.0004805 Bán | | 0.0004760 Bán | | |
| MA200 | 0.0004777 Bán | | 0.0004820 Bán | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 0.0004427 | 0.0004488 | 0.000457 | 0.0004631 | 0.0004713 | 0.0004774 | 0.0004856 |
| Fibonacci | 0.0004488 | 0.0004543 | 0.0004576 | 0.0004631 | 0.0004686 | 0.0004719 | 0.0004774 |
| Camarilla | 0.0004613 | 0.0004626 | 0.0004639 | 0.0004631 | 0.0004665 | 0.0004678 | 0.0004691 |
| Woodie | 0.0004437 | 0.0004493 | 0.000458 | 0.0004636 | 0.0004723 | 0.0004779 | 0.0004866 |
| DeMark | - | - | 0.00046 | 0.0004646 | 0.0004743 | - | - |