
| XEM/USD | · | Đô la Mỹ | |
| XEM/MXN | · | Peso Mexico | |
| XEM/CAD | · | Đô la Canada | |
| XEM/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| XEM/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| XEM/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| XEM/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| XEM/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| XEM/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| XEM/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| XEM/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| XEM/ILS | · | Đồng Shekel Israel | |
| XEM/EUR | · | Đồng Euro | |
| XEM/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| XEM/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| XEM/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| XEM/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| XEM/AUD | · | Đô la Úc |
| Trung bình Động: | Mua Mạnh | Mua: (11) | Bán: (1) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua | Mua: (4) | Bán: (2) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 54.183 | Trung Tính | ||
| STOCH(9,6) | 44.331 | Bán | ||
| STOCHRSI(14) | 91.348 | Mua quá mức | ||
| MACD(12,26) | 0 | Trung Tính | ||
| ADX(14) | 23.165 | Mua | ||
| Williams %R | -54.457 | Trung Tính | ||
| CCI(14) | 61.0226 | Mua | ||
| ATR(14) | 0 | Biến Động Cao | ||
| Highs/Lows(14) | 0 | Trung Tính | ||
| Ultimate Oscillator | 56.523 | Mua | ||
| ROC | 0.303 | Mua | ||
| Bull/Bear Power(13) | -0.0006 | Bán | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0006886 Mua | | 0.0006890 Mua | | |
| MA10 | 0.0006889 Mua | | 0.0006890 Mua | | |
| MA20 | 0.0006874 Mua | | 0.0006860 Mua | | |
| MA50 | 0.0006839 Mua | | 0.0006820 Mua | | |
| MA100 | 0.0006821 Mua | | 0.0006870 Mua | | |
| MA200 | 0.0006847 Mua | | 0.0007120 Bán | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 0.0006813 | 0.0006833 | 0.0006871 | 0.0006891 | 0.0006929 | 0.0006949 | 0.0006988 |
| Fibonacci | 0.0006833 | 0.0006855 | 0.0006869 | 0.0006891 | 0.0006913 | 0.0006927 | 0.0006949 |
| Camarilla | 0.0006894 | 0.0006899 | 0.0006905 | 0.0006891 | 0.0006915 | 0.0006921 | 0.0006926 |
| Woodie | 0.0006823 | 0.0006838 | 0.0006881 | 0.0006896 | 0.0006939 | 0.0006954 | 0.0006998 |
| DeMark | - | - | 0.0006881 | 0.0006896 | 0.000694 | - | - |