
| XEM/USD | · | Đô la Mỹ | |
| XEM/MXN | · | Peso Mexico | |
| XEM/CAD | · | Đô la Canada | |
| XEM/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| XEM/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| XEM/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| XEM/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| XEM/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| XEM/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| XEM/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| XEM/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| XEM/ILS | · | Đồng Shekel Israel | |
| XEM/EUR | · | Đồng Euro | |
| XEM/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| XEM/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| XEM/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| XEM/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| XEM/AUD | · | Đô la Úc |
| Trung bình Động: | Mua | Mua: (9) | Bán: (3) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua Mạnh | Mua: (6) | Bán: (3) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 54.257 | Trung Tính | ||
| STOCH(9,6) | 42.563 | Bán | ||
| STOCHRSI(14) | 67.447 | Mua | ||
| MACD(12,26) | 0 | Trung Tính | ||
| ADX(14) | 24.739 | Mua | ||
| Williams %R | -28.695 | Mua | ||
| CCI(14) | 128.2321 | Mua | ||
| ATR(14) | 0 | Biến Động Cao | ||
| Highs/Lows(14) | 0 | Mua | ||
| Ultimate Oscillator | 33.878 | Bán | ||
| ROC | 0.795 | Mua | ||
| Bull/Bear Power(13) | -0.001 | Bán | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0005007 Mua | | 0.0005010 Mua | | |
| MA10 | 0.0005003 Mua | | 0.0005000 Mua | | |
| MA20 | 0.0004997 Mua | | 0.0005000 Mua | | |
| MA50 | 0.0005002 Mua | | 0.0005000 Mua | | |
| MA100 | 0.0005002 Mua | | 0.0005150 Bán | | |
| MA200 | 0.0005099 Bán | | 0.0005400 Bán | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 0.0004995 | 0.0005004 | 0.0005023 | 0.0005032 | 0.000505 | 0.000506 | 0.0005078 |
| Fibonacci | 0.0005004 | 0.0005015 | 0.0005021 | 0.0005032 | 0.0005043 | 0.0005049 | 0.000506 |
| Camarilla | 0.0005034 | 0.0005036 | 0.0005039 | 0.0005032 | 0.0005044 | 0.0005046 | 0.0005049 |
| Woodie | 0.0004999 | 0.0005006 | 0.0005027 | 0.0005034 | 0.0005054 | 0.0005062 | 0.0005082 |
| DeMark | - | - | 0.0005027 | 0.0005034 | 0.0005055 | - | - |