LTC/USD | · | Đô la Mỹ | |
LTC/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
LTC/MXN | · | Peso Mexico | |
LTC/CAD | · | Đô la Canada | |
LTC/AUD | · | Đô la Úc | |
LTC/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
LTC/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
LTC/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
LTC/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
LTC/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
LTC/EUR | · | Đồng Euro | |
LTC/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
LTC/NGN | · | Đồng Naira của Nigeria | |
LTC/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
LTC/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
LTC/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
LTC/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
LTC/VND | · | Việt Nam Đồng | |
LTC/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
LTC/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
LTC/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
LTC/ILS | · | Đồng Shekel Israel |
Trung bình Động: | Bán | Mua: (4) | Bán: (8) |
Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua | Mua: (5) | Bán: (0) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
---|---|---|---|---|
RSI(14) | 52.716 | Trung Tính | ||
STOCH(9,6) | 48.838 | Trung Tính | ||
STOCHRSI(14) | 17.485 | Bán quá mức | ||
MACD(12,26) | 0.25 | Mua | ||
ADX(14) | 31.955 | Mua | ||
Williams %R | -54.546 | Trung Tính | ||
CCI(14) | -15.1032 | Trung Tính | ||
ATR(14) | 0.4914 | Biến Động Ít Hơn | ||
Highs/Lows(14) | 0 | Trung Tính | ||
Ultimate Oscillator | 57.391 | Mua | ||
ROC | 0.543 | Mua | ||
Bull/Bear Power(13) | 0.066 | Mua |
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
---|---|---|---|---|---|
MA5 | 111.32 Bán | | 111.21 Bán | | |
MA10 | 111.25 Bán | | 111.16 Bán | | |
MA20 | 110.95 Mua | | 111.00 Mua | | |
MA50 | 110.41 Mua | | 111.00 Mua | | |
MA100 | 111.63 Bán | | 111.77 Bán | | |
MA200 | 113.76 Bán | | 113.05 Bán | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Cổ Điển | 110.53 | 110.73 | 111.05 | 111.25 | 111.57 | 111.77 | 112.09 |
Fibonacci | 110.73 | 110.93 | 111.05 | 111.25 | 111.45 | 111.57 | 111.77 |
Camarilla | 111.22 | 111.26 | 111.31 | 111.25 | 111.41 | 111.46 | 111.5 |
Woodie | 110.57 | 110.75 | 111.09 | 111.27 | 111.61 | 111.79 | 112.13 |
DeMark | - | - | 111.15 | 111.3 | 111.66 | - | - |