LTC/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
LTC/USD | · | Đô la Mỹ | |
LTC/MXN | · | Peso Mexico | |
LTC/CAD | · | Đô la Canada | |
LTC/AUD | · | Đô la Úc | |
LTC/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
LTC/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
LTC/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
LTC/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
LTC/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
LTC/EUR | · | Đồng Euro | |
LTC/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
LTC/NGN | · | Đồng Naira của Nigeria | |
LTC/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
LTC/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
LTC/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
LTC/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
LTC/VND | · | Việt Nam Đồng | |
LTC/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
LTC/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
LTC/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
LTC/ILS | · | Đồng Shekel Israel |
Trung bình Động: | Mua | Mua: (8) | Bán: (4) |
Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua Mạnh | Mua: (9) | Bán: (1) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
---|---|---|---|---|
RSI(14) | 55.965 | Mua | ||
STOCH(9,6) | 60.96 | Mua | ||
STOCHRSI(14) | 100 | Mua quá mức | ||
MACD(12,26) | -0.101 | Bán | ||
ADX(14) | 25.378 | Mua | ||
Williams %R | -20.745 | Mua | ||
CCI(14) | 133.8096 | Mua | ||
ATR(14) | 0.55 | Biến Động Ít Hơn | ||
Highs/Lows(14) | 0.3529 | Mua | ||
Ultimate Oscillator | 65.02 | Mua | ||
ROC | 0.099 | Mua | ||
Bull/Bear Power(13) | 0.692 | Mua |
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
---|---|---|---|---|---|
MA5 | 110.546 Mua | | 110.662 Mua | | |
MA10 | 110.498 Mua | | 110.592 Mua | | |
MA20 | 110.605 Mua | | 110.493 Mua | | |
MA50 | 110.871 Mua | | 110.997 Mua | | |
MA100 | 112.194 Bán | | 112.229 Bán | | |
MA200 | 114.726 Bán | | 113.649 Bán | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Cổ Điển | 109.68 | 109.89 | 110.28 | 110.49 | 110.88 | 111.09 | 111.48 |
Fibonacci | 109.89 | 110.119 | 110.261 | 110.49 | 110.719 | 110.861 | 111.09 |
Camarilla | 110.505 | 110.56 | 110.615 | 110.49 | 110.725 | 110.78 | 110.835 |
Woodie | 109.77 | 109.935 | 110.37 | 110.535 | 110.97 | 111.135 | 111.57 |
DeMark | - | - | 110.385 | 110.543 | 110.985 | - | - |