
| LTC/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
| LTC/USD | · | Đô la Mỹ | |
| LTC/MXN | · | Peso Mexico | |
| LTC/CAD | · | Đô la Canada | |
| LTC/AUD | · | Đô la Úc | |
| LTC/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| LTC/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| LTC/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| LTC/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| LTC/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
| LTC/EUR | · | Đồng Euro | |
| LTC/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| LTC/NGN | · | Đồng Naira của Nigeria | |
| LTC/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
| LTC/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| LTC/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| LTC/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| LTC/VND | · | Việt Nam Đồng | |
| LTC/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| LTC/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| LTC/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| LTC/ILS | · | Đồng Shekel Israel |
| Trung bình Động: | Bán | Mua: (5) | Bán: (7) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Bán | Mua: (1) | Bán: (5) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 48.849 | Trung Tính | ||
| STOCH(9,6) | 44.122 | Bán | ||
| STOCHRSI(14) | 3.877 | Bán quá mức | ||
| MACD(12,26) | 0 | Trung Tính | ||
| ADX(14) | 23.95 | Bán | ||
| Williams %R | -72.973 | Bán | ||
| CCI(14) | -80.45 | Bán | ||
| ATR(14) | 0 | Biến Động Cao | ||
| Highs/Lows(14) | 0 | Bán | ||
| Ultimate Oscillator | 50.068 | Trung Tính | ||
| ROC | -1.805 | Bán | ||
| Bull/Bear Power(13) | -0.0004 | Bán | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000821 Bán | | 0.000819 Bán | | |
| MA10 | 0.000823 Bán | | 0.000821 Bán | | |
| MA20 | 0.000819 Bán | | 0.000820 Bán | | |
| MA50 | 0.000811 Mua | | 0.000814 Mua | | |
| MA100 | 0.000809 Mua | | 0.000820 Bán | | |
| MA200 | 0.000828 Bán | | 0.000800 Mua | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 0.000806 | 0.000808 | 0.000812 | 0.000814 | 0.000818 | 0.00082 | 0.000824 |
| Fibonacci | 0.000808 | 0.00081 | 0.000812 | 0.000814 | 0.000816 | 0.000818 | 0.00082 |
| Camarilla | 0.000813 | 0.000814 | 0.000814 | 0.000814 | 0.000816 | 0.000816 | 0.000817 |
| Woodie | 0.000806 | 0.000808 | 0.000812 | 0.000814 | 0.000818 | 0.00082 | 0.000824 |
| DeMark | - | - | 0.00081 | 0.000813 | 0.000816 | - | - |