
| LTC/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
| LTC/USD | · | Đô la Mỹ | |
| LTC/MXN | · | Peso Mexico | |
| LTC/CAD | · | Đô la Canada | |
| LTC/AUD | · | Đô la Úc | |
| LTC/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| LTC/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| LTC/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| LTC/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| LTC/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
| LTC/EUR | · | Đồng Euro | |
| LTC/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| LTC/NGN | · | Đồng Naira của Nigeria | |
| LTC/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
| LTC/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| LTC/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| LTC/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| LTC/VND | · | Việt Nam Đồng | |
| LTC/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| LTC/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| LTC/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| LTC/ILS | · | Đồng Shekel Israel |
| Trung bình Động: | Mua Mạnh | Mua: (12) | Bán: (0) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua Mạnh | Mua: (7) | Bán: (0) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 63.139 | Mua | ||
| STOCH(9,6) | 87.679 | Mua quá mức | ||
| STOCHRSI(14) | 84.885 | Mua quá mức | ||
| MACD(12,26) | 0 | Trung Tính | ||
| ADX(14) | 23.59 | Mua | ||
| Williams %R | -6.667 | Mua quá mức | ||
| CCI(14) | 82.7103 | Mua | ||
| ATR(14) | 0 | Biến Động Cao | ||
| Highs/Lows(14) | 0 | Mua | ||
| Ultimate Oscillator | 65.904 | Mua | ||
| ROC | 1.744 | Mua | ||
| Bull/Bear Power(13) | -0.0006 | Bán | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000700 Bán | | 0.000699 Mua | | |
| MA10 | 0.000699 Mua | | 0.000698 Mua | | |
| MA20 | 0.000695 Mua | | 0.000695 Mua | | |
| MA50 | 0.000687 Mua | | 0.000689 Mua | | |
| MA100 | 0.000687 Mua | | 0.000680 Mua | | |
| MA200 | 0.000681 Mua | | 0.000657 Mua | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 0.000697 | 0.000698 | 0.000699 | 0.0007 | 0.000701 | 0.000702 | 0.000703 |
| Fibonacci | 0.000698 | 0.000699 | 0.000699 | 0.0007 | 0.000701 | 0.000701 | 0.000702 |
| Camarilla | 0.000699 | 0.0007 | 0.0007 | 0.0007 | 0.0007 | 0.0007 | 0.000701 |
| Woodie | 0.000697 | 0.000698 | 0.000699 | 0.0007 | 0.000701 | 0.000702 | 0.000703 |
| DeMark | - | - | 0.000699 | 0.0007 | 0.000701 | - | - |