
| LSK/USD | · | Đô la Mỹ | |
| LSK/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| LSK/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| LSK/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| LSK/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| LSK/EUR | · | Đồng Euro | |
| LSK/MXN | · | Peso Mexico | |
| LSK/CAD | · | Đô la Canada | |
| LSK/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| LSK/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| LSK/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| LSK/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| LSK/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| LSK/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| LSK/ILS | · | Đồng Shekel Israel | |
| LSK/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| LSK/AUD | · | Đô la Úc |
| Trung bình Động: | Trung Tính | Mua: (6) | Bán: (6) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Trung Tính | Mua: (1) | Bán: (2) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 48.152 | Trung Tính | ||
| STOCH(9,6) | 45.721 | Trung Tính | ||
| STOCHRSI(14) | 71.539 | Mua | ||
| MACD(12,26) | 0 | Bán | ||
| ADX(14) | 70.691 | Mua quá mức | ||
| Williams %R | -49.56 | Trung Tính | ||
| CCI(14) | 4.4443 | Trung Tính | ||
| ATR(14) | 0.0011 | Biến Động Ít Hơn | ||
| Highs/Lows(14) | 0 | Trung Tính | ||
| Ultimate Oscillator | 70.937 | Mua quá mức | ||
| ROC | -0.774 | Bán | ||
| Bull/Bear Power(13) | 0 | Trung Tính | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1256 Mua | | 0.1257 Mua | | |
| MA10 | 0.1253 Mua | | 0.1259 Mua | | |
| MA20 | 0.1266 Bán | | 0.1262 Bán | | |
| MA50 | 0.1260 Mua | | 0.1264 Bán | | |
| MA100 | 0.1262 Bán | | 0.1263 Bán | | |
| MA200 | 0.1269 Bán | | 0.1260 Mua | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 0.1244 | 0.1247 | 0.1254 | 0.1257 | 0.1264 | 0.1267 | 0.1273 |
| Fibonacci | 0.1247 | 0.1251 | 0.1253 | 0.1257 | 0.1261 | 0.1263 | 0.1267 |
| Camarilla | 0.1257 | 0.1258 | 0.1259 | 0.1257 | 0.1261 | 0.1262 | 0.1263 |
| Woodie | 0.1246 | 0.1248 | 0.1256 | 0.1258 | 0.1266 | 0.1268 | 0.1275 |
| DeMark | - | - | 0.1255 | 0.1258 | 0.1265 | - | - |