| ETH/THB | · | Baht Thái | |
| ETH/CAD | · | Đô la Canada | |
| ETH/USD | · | Đô la Mỹ | |
| ETH/MXN | · | Peso Mexico | |
| ETH/AUD | · | Đô la Úc | |
| ETH/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
| ETH/EUR | · | Đồng Euro | |
| ETH/UAH | · | Đồng Hryvnia của Ucraina | |
| ETH/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| ETH/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| ETH/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
| ETH/CZK | · | Đồng Koruna Séc | |
| ETH/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| ETH/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| ETH/NGN | · | Đồng Naira của Nigeria | |
| ETH/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| ETH/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| ETH/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
| ETH/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| ETH/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| ETH/VND | · | Việt Nam Đồng | |
| ETH/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| ETH/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| ETH/SGD | · | Đô la Singapore | |
| ETH/PHP | · | Đồng Peso Philippine | |
| ETH/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| ETH/ILS | · | Đồng Shekel Israel |
| Trung bình Động: | Mua Mạnh | Mua: (10) | Bán: (2) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua Mạnh | Mua: (6) | Bán: (0) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 65.304 | Mua | ||
| STOCH(9,6) | 100.000 | Mua quá mức | ||
| STOCHRSI(14) | 100.000 | Mua quá mức | ||
| MACD(12,26) | 137.371 | Mua | ||
| ADX(14) | 17.284 | Trung Tính | ||
| Williams %R | 0.000 | Mua quá mức | ||
| CCI(14) | 177.2805 | Mua | ||
| ATR(14) | 252.3964 | Biến Động Ít Hơn | ||
| Highs/Lows(14) | 834.3250 | Mua | ||
| Ultimate Oscillator | 79.860 | Mua quá mức | ||
| ROC | 1.459 | Mua | ||
| Bull/Bear Power(13) | 1,363.8657 | Mua | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 78,801.9 Mua | | 78,836.9 Mua | | |
| MA10 | 78,359.8 Mua | | 78,555.4 Mua | | |
| MA20 | 78,206.4 Mua | | 78,374.1 Mua | | |
| MA50 | 78,369.5 Mua | | 78,498.9 Mua | | |
| MA100 | 79,056.0 Mua | | 79,032.4 Mua | | |
| MA200 | 80,263.0 Bán | | 79,927.9 Bán | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 78,616.5 | 78,703.4 | 78,877.1 | 78,964.0 | 79,137.8 | 79,224.7 | 79,398.4 |
| Fibonacci | 78,703.4 | 78,802.9 | 78,864.5 | 78,964.0 | 79,063.6 | 79,125.1 | 79,224.7 |
| Camarilla | 78,979.2 | 79,003.1 | 79,027.0 | 78,964.0 | 79,074.8 | 79,098.7 | 79,122.6 |
| Woodie | 78,659.9 | 78,725.1 | 78,920.6 | 78,985.7 | 79,181.2 | 79,246.4 | 79,441.9 |
| DeMark | - | - | 78,920.6 | 78,985.7 | 79,181.2 | - | - |