
| ETH/PHP | · | Đồng Peso Philippine | |
| ETH/CAD | · | Đô la Canada | |
| ETH/USD | · | Đô la Mỹ | |
| ETH/MXN | · | Peso Mexico | |
| ETH/AUD | · | Đô la Úc | |
| ETH/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
| ETH/EUR | · | Đồng Euro | |
| ETH/UAH | · | Đồng Hryvnia của Ucraina | |
| ETH/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| ETH/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| ETH/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
| ETH/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| ETH/CZK | · | Đồng Koruna Séc | |
| ETH/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| ETH/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| ETH/NGN | · | Đồng Naira của Nigeria | |
| ETH/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| ETH/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| ETH/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
| ETH/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| ETH/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| ETH/VND | · | Việt Nam Đồng | |
| ETH/THB | · | Baht Thái | |
| ETH/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| ETH/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| ETH/SGD | · | Đô la Singapore | |
| ETH/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| ETH/ILS | · | Đồng Shekel Israel |
| Trung bình Động: | Mua | Mua: (10) | Bán: (2) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua | Mua: (3) | Bán: (2) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 60.917 | Mua | ||
| STOCH(9,6) | 99.026 | Mua quá mức | ||
| STOCHRSI(14) | 8.914 | Bán quá mức | ||
| MACD(12,26) | 942.7 | Mua | ||
| ADX(14) | 23.509 | Trung Tính | ||
| Williams %R | -1.304 | Mua quá mức | ||
| CCI(14) | -39.3364 | Trung Tính | ||
| ATR(14) | 877.6071 | Biến Động Ít Hơn | ||
| Highs/Lows(14) | 0 | Trung Tính | ||
| Ultimate Oscillator | 48.515 | Bán | ||
| ROC | -0.42 | Bán | ||
| Bull/Bear Power(13) | 602.8618 | Mua | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 118368.8 Mua | | 118372.9 Bán | | |
| MA10 | 118450.7 Bán | | 118255.2 Mua | | |
| MA20 | 117850.1 Mua | | 117827.1 Mua | | |
| MA50 | 115191.9 Mua | | 115773.9 Mua | | |
| MA100 | 112774.2 Mua | | 113643.6 Mua | | |
| MA200 | 110833.4 Mua | | 111339.8 Mua | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 116643.6 | 117080.9 | 117826.6 | 118263.9 | 119009.6 | 119446.9 | 120192.6 |
| Fibonacci | 117080.9 | 117532.8 | 117812 | 118263.9 | 118715.8 | 118995 | 119446.9 |
| Camarilla | 118247 | 118355.4 | 118463.9 | 118263.9 | 118680.7 | 118789.2 | 118897.6 |
| Woodie | 116797.8 | 117158 | 117980.8 | 118341 | 119163.8 | 119524 | 120346.8 |
| DeMark | - | - | 118045.2 | 118373.2 | 119228.2 | - | - |