
| BTC/PHP | · | Đồng Peso Philippine | |
| BTC/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| BTC/EUR | · | Đồng Euro | |
| BTC/UAH | · | Đồng Hryvnia của Ucraina | |
| BTC/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| BTC/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| BTC/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
| BTC/CHF | · | Đồng Frăng Thụy Sỹ | |
| BTC/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| BTC/CZK | · | Đồng Koruna Séc | |
| BTC/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
| BTC/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| BTC/ILS | · | Đồng Shekel Israel | |
| BTC/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| BTC/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
| BTC/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| BTC/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| BTC/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| BTC/VND | · | Việt Nam Đồng | |
| BTC/THB | · | Baht Thái | |
| BTC/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| BTC/SGD | · | Đô la Singapore | |
| BTC/AUD | · | Đô la Úc | |
| BTC/NZD | · | Đô la New Zealand | |
| BTC/USD | · | Đô la Mỹ | |
| BTC/CAD | · | Đô la Canada | |
| BTC/MXN | · | Peso Mexico | |
| BTC/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| BTC/NGN | · | Đồng Naira của Nigeria | |
| BTC/UGX | · | Đồng Shilling của Uganda |
| Trung bình Động: | Mua Mạnh | Mua: (12) | Bán: (0) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua Mạnh | Mua: (7) | Bán: (1) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 60.511 | Mua | ||
| STOCH(9,6) | 99.262 | Mua quá mức | ||
| STOCHRSI(14) | 100 | Mua quá mức | ||
| MACD(12,26) | 3211.116 | Mua | ||
| ADX(14) | 36.378 | Mua | ||
| Williams %R | -0.292 | Mua quá mức | ||
| CCI(14) | 111.5352 | Mua | ||
| ATR(14) | 31780.6071 | Biến Động Ít Hơn | ||
| Highs/Lows(14) | 18480.9643 | Mua | ||
| Ultimate Oscillator | 44.483 | Bán | ||
| ROC | 1.229 | Mua | ||
| Bull/Bear Power(13) | 24789.672 | Mua | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 4513763.7000 Mua | | 4514568.0246 Mua | | |
| MA10 | 4504606.8500 Mua | | 4503216.8273 Mua | | |
| MA20 | 4481837.5500 Mua | | 4498278.2370 Mua | | |
| MA50 | 4505400.0000 Mua | | 4506119.3643 Mua | | |
| MA100 | 4530451.7600 Mua | | 4503577.1200 Mua | | |
| MA200 | 4466400.5575 Mua | | 4460078.8683 Mua | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 4437536 | 4466956 | 4487160 | 4516580 | 4536784 | 4566204 | 4586407 |
| Fibonacci | 4466956 | 4485913 | 4497624 | 4516580 | 4535536 | 4547247 | 4566204 |
| Camarilla | 4493717 | 4498265 | 4502814 | 4516580 | 4511912 | 4516461 | 4521009 |
| Woodie | 4432928 | 4464652 | 4482552 | 4514276 | 4532176 | 4563900 | 4581799 |
| DeMark | - | - | 4477058 | 4511529 | 4526682 | - | - |