BCH/USD | · | Đô la Mỹ | |
BCH/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
BCH/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
BCH/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
BCH/EUR | · | Đồng Euro | |
BCH/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
BCH/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
BCH/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
BCH/AUD | · | Đô la Úc | |
BCH/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
BCH/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
BCH/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
BCH/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
BCH/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
BCH/VND | · | Việt Nam Đồng | |
BCH/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
BCH/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
BCH/THB | · | Baht Thái | |
BCH/SGD | · | Đô la Singapore | |
BCH/MXN | · | Peso Mexico | |
BCH/CAD | · | Đô la Canada | |
BCH/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
BCH/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
BCH/ILS | · | Đồng Shekel Israel |
Trung bình Động: | Bán Mạnh | Mua: (0) | Bán: (12) |
Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Bán | Mua: (0) | Bán: (5) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
---|---|---|---|---|
RSI(14) | 19.907 | Bán quá mức | ||
STOCH(9,6) | 52.8 | Trung Tính | ||
STOCHRSI(14) | 0 | Bán quá mức | ||
MACD(12,26) | -40.87 | Bán | ||
ADX(14) | 56.08 | Bán | ||
Williams %R | -100 | Bán quá mức | ||
CCI(14) | -333.2781 | Bán quá mức | ||
ATR(14) | 26.5257 | Biến Động Cao | ||
Highs/Lows(14) | -155.7686 | Bán | ||
Ultimate Oscillator | 19.087 | Bán quá mức | ||
ROC | -42.546 | Bán | ||
Bull/Bear Power(13) | -271.526 | Bán |
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
---|---|---|---|---|---|
MA5 | 348.47 Bán | | 327.72 Bán | | |
MA10 | 398.89 Bán | | 371.24 Bán | | |
MA20 | 420.82 Bán | | 409.49 Bán | | |
MA50 | 470.18 Bán | | 452.52 Bán | | |
MA100 | 497.91 Bán | | 488.15 Bán | | |
MA200 | 537.74 Bán | | 506.74 Bán | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Cổ Điển | 19.34 | 134.67 | 192.34 | 307.67 | 365.34 | 480.67 | 538.34 |
Fibonacci | 134.67 | 200.76 | 241.58 | 307.67 | 373.76 | 414.58 | 480.67 |
Camarilla | 202.43 | 218.28 | 234.14 | 307.67 | 265.86 | 281.72 | 297.57 |
Woodie | -9.5 | 120.25 | 163.5 | 293.25 | 336.5 | 466.25 | 509.5 |
DeMark | - | - | 163.5 | 293.25 | 336.5 | - | - |