BCH/USD | · | Đô la Mỹ | |
BCH/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
BCH/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
BCH/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
BCH/EUR | · | Đồng Euro | |
BCH/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
BCH/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
BCH/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
BCH/AUD | · | Đô la Úc | |
BCH/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
BCH/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
BCH/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
BCH/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
BCH/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
BCH/VND | · | Việt Nam Đồng | |
BCH/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
BCH/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
BCH/THB | · | Baht Thái | |
BCH/SGD | · | Đô la Singapore | |
BCH/MXN | · | Peso Mexico | |
BCH/CAD | · | Đô la Canada | |
BCH/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
BCH/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
BCH/ILS | · | Đồng Shekel Israel |
Trung bình Động: | Mua Mạnh | Mua: (10) | Bán: (2) |
Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua Mạnh | Mua: (7) | Bán: (0) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
---|---|---|---|---|
RSI(14) | 54.308 | Trung Tính | ||
STOCH(9,6) | 62.333 | Mua | ||
STOCHRSI(14) | 91.071 | Mua quá mức | ||
MACD(12,26) | 0.33 | Mua | ||
ADX(14) | 19.568 | Trung Tính | ||
Williams %R | -25 | Mua | ||
CCI(14) | 119.1416 | Mua | ||
ATR(14) | 3.9786 | Biến Động Ít Hơn | ||
Highs/Lows(14) | 0.9214 | Mua | ||
Ultimate Oscillator | 49.03 | Trung Tính | ||
ROC | 0.777 | Mua | ||
Bull/Bear Power(13) | 4.404 | Mua |
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
---|---|---|---|---|---|
MA5 | 556.34 Mua | | 555.86 Mua | | |
MA10 | 554.79 Mua | | 555.52 Mua | | |
MA20 | 555.09 Mua | | 555.23 Mua | | |
MA50 | 555.33 Mua | | 554.82 Mua | | |
MA100 | 553.76 Mua | | 556.98 Mua | | |
MA200 | 566.04 Bán | | 564.54 Bán | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Cổ Điển | 547.34 | 549.57 | 552.84 | 555.07 | 558.34 | 560.57 | 563.84 |
Fibonacci | 549.57 | 551.67 | 552.97 | 555.07 | 557.17 | 558.47 | 560.57 |
Camarilla | 554.59 | 555.09 | 555.6 | 555.07 | 556.6 | 557.11 | 557.61 |
Woodie | 547.84 | 549.82 | 553.34 | 555.32 | 558.84 | 560.82 | 564.34 |
DeMark | - | - | 553.95 | 555.62 | 559.45 | - | - |