Hợp đồng Tương lai Cotton Hoa Kỳ loại 2 - 12/22 (CTZ2)

85.39
+0.13(+0.15%)
  • Giá đ.cửa hôm trước:
    85.26
  • Giá Mua/Bán:
    85.24/85.54
  • Biên độ ngày:
    85.09 - 85.94
  • Loại:Hàng hóa
  • Nhóm:Nông nghiệp
  • Đơn vị:1 cân Anh

Dữ liệu Lịch sử Hợp đồng Tương lai Cotton Hoa Kỳ loại 2

Khung Thời Gian:
Hàng ngày
30/08/2022 - 30/09/2022
85.3985.4985.9485.09+0.27%
85.1688.5088.9385.0020.65K-3.76%
88.4988.7189.3485.7020.18K+0.45%
88.0988.7591.8587.5519.31K-0.32%
88.3792.5093.7488.2424.26K-4.51%
92.5496.3096.5092.5410.11K-4.14%
96.5496.4497.7795.0312.77K-0.39%
96.9293.2497.3392.3822.19K+3.85%
93.3396.0596.5493.1219.94K-2.82%
96.0499.1099.7494.3525.70K-3.27%
99.29103.07103.2999.2911.89K-3.87%
103.29103.00104.17101.9811.19K+0.56%
102.71102.73103.25101.6111.09K+0.38%
102.32105.73105.95101.8515.47K-3.21%
105.71105.00108.10102.0215.39K+0.83%
104.84104.00105.83103.9612.06K+0.89%
103.91101.91105.17101.53+2.25%
101.62103.40105.39101.1918.29K-1.86%
103.55103.30106.00102.8317.85K+0.33%
103.21108.10108.70103.2121.81K-4.62%
108.21113.00113.20108.2117.05K-4.42%
113.21112.42114.15112.0512.38K+0.79%
112.32116.95117.01112.2018.23K-4.13%
Cao nhất: 117.01Thấp nhất: 85.00Chênh lệch: 32.01Trung bình: 98.92% Thay đổi: -27.12
  • svd
    0
    • svd
      0
      • VGT :)))
        0
        • Mệt mỏi
          0