MSCI All-Country World Equity Index (MIWD00000PUS)

Các Chỉ Số Thế Giới
659.44
+0.35(+0.05%)
  • Giá mở cửa:
    658.66
  • Biên độ ngày:
    656.40 - 661.55
  • Biên độ 52 tuần:
    580.55 - 761.21

Dữ liệu Lịch sử MSCI All-Country World Equity Index

Khung Thời Gian:
Hàng ngày
18/07/2022 - 17/08/2022
659.44658.66661.55656.40+0.05%
659.09657.91659.09655.09+0.23%
657.57650.35657.92650.35+1.05%
650.71649.28656.60649.27+0.15%
649.75637.44649.87636.10+1.89%
637.70640.58640.70636.28-0.49%
640.83639.39645.96638.97+0.20%
639.53641.52642.21635.37-0.22%
640.94639.65642.34638.86+0.30%
639.00632.17640.86631.84+0.90%
633.32637.92638.13631.60-0.80%
638.40637.93641.30635.41+0.11%
637.72631.13638.76630.72+1.16%
630.42624.38631.36621.52+1.24%
622.69611.97625.75611.55+1.71%
612.23617.87618.38610.95-0.86%
617.56616.84618.49615.38-0.02%
617.71620.88623.79614.87-0.44%
620.42615.49620.96612.37+0.71%
616.02612.53617.30611.56+0.60%
612.33599.22612.34598.60+2.09%
599.81599.22606.78597.90+0.18%
Cao nhất: 661.55Thấp nhất: 597.90Chênh lệch: 63.65Trung bình: 633.33% Thay đổi: 10.14