Tên | Lần cuối | Trước đó | Cao | Thấp | % T.đổi | KL | Thời gian | Giá | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TNG CTCP Đầu tư và Thương mại TNG | 19,900.00 | 22,100.00 | 21,500.00 | 19,900.00 | -9.95% | 2.17M | 19,900.00-9.95% | 15:04:59 | |
LAS CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao | 16,300.00 | 18,100.00 | 18,100.00 | 16,300.00 | -9.94% | 1.57M | 16,300.00-9.94% | 15:04:59 | |
VGS CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE | 25,800.00 | 28,600.00 | 27,800.00 | 25,800.00 | -9.79% | 1.41M | 25,800.00-9.79% | 15:04:59 | |
NTP CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 60,800.00 | 67,500.00 | 67,600.00 | 60,800.00 | -9.93% | 1.32M | 60,800.00-9.93% | 15:04:59 | |
VTZ CTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành | 17,100.00 | 17,900.00 | 17,900.00 | 17,000.00 | -4.47% | 1.23M | 17,100.00-4.47% | 15:04:59 |
Tên | Giá |
---|---|
THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 11,600.00+900.0+8.41% |
VTH Cáp điện Việt Thái | 9,200.00+600.0+6.98% |
HAD Bia Hà Nội - Hải Dương | 15,500.00+500.0+3.33% |
PGN Phụ gia Nhựa | 13,400.00+200.00+1.52% |
SAF Safoco | 53,000.00+700.0+1.34% |
Tên | Giá |
---|---|
NSH Nhôm Sông Hồng | 4,500.00-500.00-10.00% |
SLS Mía đường Sơn La | 184,500.00-20,500-10.00% |
TNG Đầu tư và Thương mại TNG | 19,900.00-2,200.0-9.95% |
CAP Lâm Nông sản Yên Bái | 35,300.00-3,900.0-9.95% |
LAS Hóa chất Lâm Thao | 16,300.00-1,800.0-9.94% |