
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Chứng Khoán | 43.390 | 43.390 | 0.000 |
Trái Phiếu | 58.650 | 62.320 | 3.670 |
Chuyển Đổi | 0.460 | 0.460 | 0.000 |
Ưu Đãi | 2.320 | 2.320 | 0.000 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 16.085 | 15.285 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 2.572 | 2.119 |
Giá trên doanh thu | 1.498 | 1.578 |
Giá và dòng tiền mặt | 10.869 | 8.735 |
Tỷ suất Cổ tức | 2.099 | 2.577 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 10.487 | 12.254 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 23.650 | 17.059 |
Dịch Vụ Tài Chính | 15.110 | 16.697 |
Công Nghiệp | 13.980 | 12.685 |
Chăm sóc Sức khỏe | 11.800 | 11.154 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 9.720 | 12.733 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 6.280 | 7.825 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 5.930 | 6.658 |
Vật Liệu Cơ Bản | 4.310 | 6.350 |
Năng lượng | 4.230 | 6.034 |
Tiện ích | 3.730 | 3.936 |
Bất Động Sản | 1.280 | 2.754 |
Số vị thế mua: 54
Số vị thế bán: 3
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Abertis Infraestructuras Finance B.V. | XS2256949749 | 3.88 | - | - | |
Fidelity Funds - Euro 50 Index Fund Y-Acc-EUR | LU0370789215 | 3.63 | 25.380 | -4.62% | |
Amundi Index Solutions - Amundi Index S&P 500 IE-C | LU0996177720 | 3.42 | 33.990 | -6.88% | |
AB Select US Equity S1 EUR | LU1764069099 | 3.29 | - | - | |
Bankinter SA | XS2199369070 | 3.19 | - | - | |
Muzinich Enhancedyield Short-Term Fund Hedged Euro | IE00BYXHR262 | 3.12 | 109.280 | -0.26% | |
Neuberger Berman Ultr S/T Er Bd EURUAcc | IE00BL1GVT98 | 2.92 | - | - | |
UBAM Dynamic US Dollar Bond IHC EUR | LU0192062460 | 2.89 | 108.107 | -0.07% | |
Aegon European ABS B EUR Acc | IE00BZ005D22 | 2.87 | - | - | |
Option on E-mini S&P 500 Futures | - | 2.82 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Invermay SICAV | 269.87M | 3.43 | 6.88 | 3.52 | ||
BOYSEP INVESTMENT SICAV SA | 231.66M | 5.46 | 10.75 | 6.59 | ||
Muza Inversiones SICAV | 213.25M | 7.50 | 8.70 | 8.54 | ||
Lierde SICAV | 107.48M | 8.72 | 7.85 | 5.32 | ||
INVERSIONES TEIDE SA SICAV | 80.52M | 3.61 | 8.98 | 5.28 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét