| Cuối Kỳ: | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 492 | 1,386 | 2,316 | 2,376 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +181.71% | +67.1% | +2.59% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 134 | 569 | 2,102 | 2,369 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 358 | 817 | 214 | 7 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +128.21% | -73.81% | -96.73% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 72.76% | 58.95% | 9.24% | 0.29% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 4,648 | 2,612 | 3,284 | 4,145 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | -4,290 | -1,795 | -3,070 | -4,138 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +58.16% | -71.03% | -34.79% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | -871.95% | -129.51% | -132.56% | -174.16% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -53 | -259 | -401 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | - | -388.68% | -54.83% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | - | -53 | -259 | -417 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | - | - | - | 16 | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | -51 | -103 | -265 | 3,464 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | -4,341 | -1,951 | -3,594 | -1,075 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | -626 | 35 | 7 | -1 | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | -1,301 | 411 | 1 | 12 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -6,268 | -1,505 | -3,586 | -1,064 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +75.99% | -138.27% | +70.33% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | -1,273.98% | -108.59% | -154.84% | -44.78% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 4 | 15 | 6 | -693 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -6,272 | -1,520 | -3,592 | -371 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -6,272 | -1,520 | -3,592 | -371 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +75.77% | -136.32% | +89.67% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | -1,274.8% | -109.67% | -155.09% | -15.61% | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -6,272 | -1,520 | -3,592 | -371 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -88.42 | -20.59 | -42.77 | -3.2 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +76.71% | -107.68% | +92.51% | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -88.42 | -20.59 | -42.77 | -3.2 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +76.71% | -107.68% | +92.51% | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 70.94 | 73.8 | 83.98 | 115.8 | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 70.94 | 73.8 | 83.98 | 115.8 | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | - | - | -1,973 | -2,529 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | - | - | -28.18% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | - | - | -85.19% | -106.44% | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | -4,290 | -1,795 | -3,070 | -4,138 | |||||||||||||||||||||||||