| Cuối Kỳ: | 2020 31/03 | 2021 31/03 | 2022 31/03 | 2023 31/03 | 2024 31/03 | 2025 31/03 | 2026 31/03 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | 5,695.4 | - | 7,203.4 | - | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | 2,563.24 | 3,052.15 | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 2,730.56 | 3,132.16 | 3,845.31 | 4,024.82 | - | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | - | +14.71% | - | +4.67% | - | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 58.07% | 54.99% | 55.75% | - | - | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | 3,409.75 | 3,799.13 | - | |||||||||
| ||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | aa.aa | - | - | 6.31% | 3.13% | - | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | - | -37.6 | 14.22 | 29.13 | 34.01 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | - | - | +137.82% | +104.85% | +16.75% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | aa.aa | -33.53 | -37.78 | - | -55.03 | - | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | aa.aa | 29.42 | - | 54.1 | - | 89.06 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | 46.86 | 56.6 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 592.91 | - | - | - | 1,027.34 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | aa.aa | - | 2.59 | 0.54 | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | 3.34 | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 592.41 | 607.15 | - | 298.39 | 1,059.77 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | +2.49% | - | - | +255.16% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | 10.66% | - | 4.14% | - | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | aa.aa | - | - | 111.54 | 88.66 | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | aa.aa | - | 496.87 | - | - | 822.59 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | aa.aa | -25.88 | - | -2.33 | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | - | 8.22% | 5.75% | 3.11% | - | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 470.64 | - | - | - | 815.33 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | 12.91 | - | 10.64 | - | 21.21 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | +38.46% | - | - | - | - | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | - | 10.61 | 5.84 | 21.07 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | - | -16.85% | -44.96% | +260.79% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | aa.aa | 36.46 | - | 37.26 | - | 38.44 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | aa.aa | - | - | 37.62 | 38.34 | 38.7 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | aa.aa | - | - | 690.05 | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | aa.aa | 15.41% | 13.51% | 10% | - | 16.31% | |||||||||
EBIT | aa.aa | aa.aa | - | - | 435.56 | 225.69 | - | |||||||||