| Cuối Kỳ: | 2020 31/03 | 2021 31/03 | 2022 31/03 | 2023 31/03 | 2024 31/03 | 2025 31/03 | 2026 31/03 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | - | 6,897.46 | 7,203.4 | 7,751.46 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | - | +21.11% | +4.44% | +7.61% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 1,971.94 | 2,563.24 | 3,052.15 | 3,178.58 | 3,004.41 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | - | - | 3,845.31 | 4,024.82 | 4,747.05 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | - | - | +22.77% | +4.67% | +17.94% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 58.07% | - | 55.75% | 55.87% | 61.24% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 2,164.63 | - | 3,409.75 | 3,799.13 | 3,810.32 | |||||||||
| ||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | 565.93 | - | 435.56 | 225.69 | 936.73 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | - | - | -27.47% | -48.18% | +315.05% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | aa.aa | - | - | 6.31% | 3.13% | 12.08% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | - | -37.6 | 14.22 | 29.13 | 34.01 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | - | - | +137.82% | +104.85% | +16.75% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | aa.aa | - | - | -39.88 | -55.03 | -55.05 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | aa.aa | - | - | 54.1 | 84.16 | 89.06 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 31.09 | - | 60.16 | 46.86 | 56.6 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | 601.22 | 509.94 | 301.68 | 1,027.34 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | aa.aa | - | 2.59 | 0.54 | -0.33 | 0.19 | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | 35.09 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 592.41 | 607.15 | 510.48 | 298.39 | 1,059.77 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | +29.36% | +2.49% | -15.92% | -41.55% | +255.16% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | 7.4% | 4.14% | 13.67% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | aa.aa | - | 110.28 | 111.54 | 88.66 | 237.18 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | aa.aa | 496.52 | - | 398.94 | 209.73 | 822.59 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | aa.aa | - | - | -2.33 | 14.26 | -7.26 | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | aa.aa | 470.64 | - | 396.61 | 223.99 | 815.33 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | - | - | -15.29% | -43.52% | +264% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | - | 8.22% | 5.75% | 3.11% | 10.52% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 470.64 | 468.17 | 396.61 | 223.99 | 815.33 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | 12.91 | 12.84 | 10.64 | 5.86 | 21.21 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | -0.52% | -17.09% | -44.95% | +261.94% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | 12.76 | 10.61 | 5.84 | 21.07 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | - | -16.85% | -44.96% | +260.79% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | aa.aa | - | 36.46 | 37.26 | 38.22 | 38.44 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | aa.aa | 36.51 | 36.69 | 37.62 | 38.34 | 38.7 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | 2 | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | aa.aa | 724.61 | 769.69 | 690.05 | 482.44 | 1,264.59 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | aa.aa | +34.21% | +6.22% | -10.35% | -30.09% | +162.12% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | aa.aa | 15.41% | - | 10% | 6.7% | 16.31% | |||||||||
EBIT | aa.aa | aa.aa | - | 600.56 | 435.56 | 225.69 | 936.73 | |||||||||