| 0 |
0% |
9.5 |
12.2 |
0 |
2.50 |
0 |
0% |
0 |
0.05 |
0 |
HGTY Mua 2.50
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuHGTY|20260918|2.50C
Delta0.9987
Độ Biến Động Tiềm Ẩn2.3871
Giá mua9.5
Gamma0.0005
Theo Lý Thuyết10.91
Giá bán12.2
Theta-0.001
Giá Trị Nội Tại10.92
Khối lượng0
Vega0.0002
Trị Giá Thời Gian-10.92
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0017
Delta / Theta-1,018.0061
HGTY Bán 2.50
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuHGTY|20260918|2.50P
Delta-0.0057
Độ Biến Động Tiềm Ẩn3.0063
Giá mua0
Gamma0.0015
Theo Lý Thuyết0.03
Giá bán0.05
Theta-0.0034
Giá Trị Nội Tại-10.92
Khối lượng0
Vega0.0006
Trị Giá Thời Gian10.92
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0001
Delta / Theta1.6679
|
| 0 |
0% |
7 |
9.7 |
0 |
5.00 |
0 |
0% |
0 |
1.45 |
0 |
HGTY Mua 5.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuHGTY|20260918|5.00C
Delta0.996
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.5409
Giá mua7
Gamma0.0022
Theo Lý Thuyết8.42
Giá bán9.7
Theta-0.0018
Giá Trị Nội Tại8.42
Khối lượng0
Vega0.0004
Trị Giá Thời Gian-8.42
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0034
Delta / Theta-562.0751
HGTY Bán 5.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuHGTY|20260918|5.00P
Delta-0.071
Độ Biến Động Tiềm Ẩn3.9932
Giá mua0
Gamma0.0097
Theo Lý Thuyết0.73
Giá bán1.45
Theta-0.0379
Giá Trị Nội Tại-8.42
Khối lượng0
Vega0.0048
Trị Giá Thời Gian8.42
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.001
Delta / Theta1.8751
|
| 0 |
0% |
4.5 |
7.2 |
0 |
7.50 |
0 |
0% |
0 |
1.45 |
0 |
HGTY Mua 7.50
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuHGTY|20260918|7.50C
Delta0.9984
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.7847
Giá mua4.5
Gamma0.0019
Theo Lý Thuyết5.92
Giá bán7.2
Theta-0.001
Giá Trị Nội Tại5.92
Khối lượng0
Vega0.0002
Trị Giá Thời Gian-5.92
Hợp Đồng Ngỏ1
Rho0.0051
Delta / Theta-966.4656
HGTY Bán 7.50
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuHGTY|20260918|7.50P
Delta-0.1163
Độ Biến Động Tiềm Ẩn2.6137
Giá mua0
Gamma0.0214
Theo Lý Thuyết0.73
Giá bán1.45
Theta-0.0357
Giá Trị Nội Tại-5.92
Khối lượng0
Vega0.0069
Trị Giá Thời Gian5.92
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0014
Delta / Theta3.261
|
|
13.42 |
Giá @ 28/08/2026 20:36 GMT |
| 0 |
0% |
0 |
0.25 |
0 |
15.00 |
0 |
0% |
0.55 |
3.1 |
0 |
HGTY Mua 15.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuHGTY|20260918|15.00C
Delta0.1687
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.4159
Giá mua0
Gamma0.1727
Theo Lý Thuyết0.13
Giá bán0.25
Theta-0.0076
Giá Trị Nội Tại-1.58
Khối lượng0
Vega0.0088
Trị Giá Thời Gian1.58
Hợp Đồng Ngỏ41
Rho0.0015
Delta / Theta-22.3227
HGTY Bán 15.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuHGTY|20260918|15.00P
Delta-0.762
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.5464
Giá mua0.55
Gamma0.1633
Theo Lý Thuyết1.83
Giá bán3.1
Theta-0.011
Giá Trị Nội Tại1.58
Khối lượng0
Vega0.0108
Trị Giá Thời Gian-1.58
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.006
Delta / Theta69.5358
|
| 0 |
0% |
0 |
0.75 |
0 |
17.50 |
0 |
0% |
3.8 |
5.6 |
0 |
HGTY Mua 17.50
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuHGTY|20260918|17.50C
Delta0.205
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.0512
Giá mua0
Gamma0.0771
Theo Lý Thuyết0.38
Giá bán0.75
Theta-0.0212
Giá Trị Nội Tại-4.08
Khối lượng0
Vega0.01
Trị Giá Thời Gian4.08
Hợp Đồng Ngỏ1
Rho0.0016
Delta / Theta-9.677
HGTY Bán 17.50
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuHGTY|20260918|17.50P
Delta-0.7319
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.2918
Giá mua3.8
Gamma0.0731
Theo Lý Thuyết4.7
Giá bán5.6
Theta-0.0287
Giá Trị Nội Tại4.08
Khối lượng0
Vega0.0115
Trị Giá Thời Gian-4.08
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0075
Delta / Theta25.4709
|
| 0 |
0% |
0 |
0.75 |
0 |
20.00 |
0 |
0% |
5.4 |
8.1 |
0 |
HGTY Mua 20.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuHGTY|20260918|20.00C
Delta0.1718
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.353
Giá mua0
Gamma0.0537
Theo Lý Thuyết0.38
Giá bán0.75
Theta-0.0244
Giá Trị Nội Tại-6.58
Khối lượng0
Vega0.0089
Trị Giá Thời Gian6.58
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0013
Delta / Theta-7.0501
HGTY Bán 20.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuHGTY|20260918|20.00P
Delta-0.8935
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.1093
Giá mua5.4
Gamma0.048
Theo Lý Thuyết6.75
Giá bán8.1
Theta-0.0131
Giá Trị Nội Tại6.58
Khối lượng0
Vega0.0064
Trị Giá Thời Gian-6.58
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0078
Delta / Theta68.1581
|
| 0 |
0% |
43.7 |
44.6 |
0 |
45.00 |
0 |
0% |
0 |
0 |
0 |
HGTY Mua 45.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuCOP|20260918|45.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua43.7
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán44.6
Theta0
Giá Trị Nội Tại-31.64
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian31.64
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
HGTY Bán 45.00
Xuất: 30/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0
Theta0
Giá Trị Nội Tại31.64
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-31.64
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 39.05 |
0% |
41.25 |
42.15 |
0 |
47.50 |
0 |
0% |
0 |
0 |
0 |
HGTY Mua 47.50
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 39.05
T.đổi: 0%
Ký hiệuCOP|20260918|47.50C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua41.25
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán42.15
Theta0
Giá Trị Nội Tại-34.14
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian73.19
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
HGTY Bán 47.50
Xuất: 30/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0
Theta0
Giá Trị Nội Tại34.14
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-34.14
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
38.8 |
39.75 |
0 |
50.00 |
0 |
0% |
0 |
0 |
0 |
HGTY Mua 50.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuCOP|20260918|50.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua38.8
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán39.75
Theta0
Giá Trị Nội Tại-36.64
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian36.64
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
HGTY Bán 50.00
Xuất: 30/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0
Theta0
Giá Trị Nội Tại36.64
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-36.64
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
|
| 150.38 |
0% |
156.2 |
159.3 |
0 |
125.00 |
0.58 |
0% |
0.46 |
0.55 |
0 |
HGTY Mua 125.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 150.38
T.đổi: 0%
Ký hiệuAAPL|20260918|125.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua156.2
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán159.3
Theta0
Giá Trị Nội Tại-111.57
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian261.95
Hợp Đồng Ngỏ671
Rho0
Delta / Theta0
HGTY Bán 125.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 0.58
T.đổi: 0%
Ký hiệuAAPL|20260918|125.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua0.46
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán0.55
Theta0
Giá Trị Nội Tại111.57
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-110.99
Hợp Đồng Ngỏ33
Rho0
Delta / Theta0
|
| 134.48 |
0% |
132.5 |
135.5 |
0 |
150.00 |
1.08 |
0% |
1 |
1.04 |
0 |
HGTY Mua 150.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 134.48
T.đổi: 0%
Ký hiệuAAPL|20260918|150.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua132.5
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán135.5
Theta0
Giá Trị Nội Tại-136.57
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian271.05
Hợp Đồng Ngỏ82
Rho0
Delta / Theta0
HGTY Bán 150.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 1.08
T.đổi: 0%
Ký hiệuAAPL|20260918|150.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua1
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán1.04
Theta0
Giá Trị Nội Tại136.57
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-135.49
Hợp Đồng Ngỏ3,587
Rho0
Delta / Theta0
|
| 127.33 |
0% |
127.8 |
130.6 |
0 |
155.00 |
1.21 |
0% |
1.11 |
1.21 |
0 |
HGTY Mua 155.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 127.33
T.đổi: 0%
Ký hiệuAAPL|20260918|155.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua127.8
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán130.6
Theta0
Giá Trị Nội Tại-141.57
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian268.9
Hợp Đồng Ngỏ73
Rho0
Delta / Theta0
HGTY Bán 155.00
Xuất: 18/09/2026
Lần cuối: 1.21
T.đổi: 0%
Ký hiệuAAPL|20260918|155.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua1.11
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán1.21
Theta0
Giá Trị Nội Tại141.57
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-140.36
Hợp Đồng Ngỏ1,024
Rho0
Delta / Theta0
|