| Cuối Kỳ: | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 6.12 | 7.33 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +19.87% | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 5.22 | 6.28 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 0.89 | 1.05 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +17.5% | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 14.59% | 14.3% | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 0.41 | 0.45 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 0.48 | 0.6 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +24.07% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | 7.84% | 8.12% | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -0.03 | -0.04 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -17.08% | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -0.04 | -0.04 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 0.01 | 0 | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | -0 | 0.01 | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 0.44 | 0.56 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | 0 | -0.01 | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | 0.01 | -0.01 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 0.45 | 0.53 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +18.58% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 7.37% | 7.29% | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 0.06 | 0.11 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 0.39 | 0.43 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 0.39 | 0.43 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +9.37% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 6.41% | 5.84% | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 0.39 | 0.43 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | - | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | - | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | - | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | - | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | - | - | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | - | - | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
EBITDA | 0.78 | 0.93 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | +18.71% | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 12.8% | 12.68% | |||||||||||||||||
EBIT | 0.48 | 0.6 | |||||||||||||||||