| Cuối Kỳ: | 2019 31/12 | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 142.84 | 169.5 | 150.69 | 139.24 | 142.1 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | +62.18% | +18.66% | -11.1% | -7.6% | +2.06% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 53.69 | 62.67 | 66.89 | 64.24 | 70.57 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 89.14 | 106.83 | 83.8 | 75 | 71.53 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | +60.16% | +19.84% | -21.56% | -10.5% | -4.63% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 62.41% | 63.03% | 55.61% | 53.86% | 50.34% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 99.39 | 122.06 | 116.95 | 75.82 | 92.35 | |||||||||
| ||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | -10.25 | -15.23 | -33.15 | -0.82 | -20.82 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | -280.81% | -48.58% | -117.63% | +97.53% | -2,438.9% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | aa.aa | -7.18% | -8.99% | -22% | -0.59% | -14.65% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | -3.48 | -5.41 | -5.33 | 0 | 1.8 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | -28.04% | -55.49% | +1.55% | +100% | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | aa.aa | -3.48 | -5.41 | -5.33 | -1.1 | -0.1 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | aa.aa | - | - | - | 1.1 | 1.9 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | -1.57 | -0.07 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -13.73 | -20.64 | -38.48 | -2.39 | -19.09 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | 2.8 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -13.73 | -20.64 | -38.48 | -2.39 | -16.29 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -565.18% | -50.33% | -86.39% | +93.78% | -581.15% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -9.61% | -12.18% | -25.53% | -1.72% | -11.47% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | aa.aa | -0.17 | 6.37 | 2.98 | 7.66 | 5.1 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | aa.aa | -13.56 | -27.01 | -41.46 | -10.06 | -21.39 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | aa.aa | -13.56 | -27.01 | -41.46 | -10.06 | -21.39 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | -692.87% | -99.21% | -53.49% | +75.75% | -112.72% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | -9.49% | -15.93% | -27.51% | -7.22% | -15.05% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -13.56 | -27.01 | -41.46 | -10.06 | -21.39 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -0.36 | -0.33 | -0.5 | -0.12 | -0.23 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -471.62% | +6.2% | -50.31% | +77.1% | -101.42% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -0.36 | -0.33 | -0.5 | -0.12 | -0.23 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -471.62% | +6.2% | -50.31% | +77.1% | -101.42% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | aa.aa | 38.04 | 80.79 | 82.49 | 87.38 | 92.28 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | aa.aa | 38.04 | 80.79 | 82.49 | 87.38 | 92.28 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | aa.aa | -7.36 | -12.44 | -31.29 | 0.09 | -20.06 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | aa.aa | -192.89% | -69.19% | -151.41% | +100.3% | -21,439.36% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | aa.aa | -5.15% | -7.34% | -20.76% | 0.07% | -14.12% | |||||||||
EBIT | aa.aa | aa.aa | -10.25 | -15.23 | -33.15 | -0.82 | -20.82 | |||||||||