| Cuối Kỳ: | 2024 30/09 | 2025 30/09 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 1,934 | 2,680 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +38.57% | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 799 | 1,052 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 1,135 | 1,628 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +43.44% | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 58.69% | 60.75% | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 689 | 904 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 446 | 724 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +62.33% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | 23.06% | 27.01% | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -1 | -2 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -100% | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -1 | -4 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | - | 2 | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | -3 | 9 | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 442 | 731 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | 4 | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 442 | 735 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +66.29% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 22.85% | 27.43% | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 133 | 197 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 309 | 538 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | 1 | 1 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 310 | 539 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +73.87% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 16.03% | 20.11% | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 310 | 539 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 50.55 | 87.07 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +72.25% | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 50.22 | 85.28 | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +69.81% | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 6.13 | 6.19 | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 6.17 | 6.33 | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
EBITDA | 495 | 786 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | +58.79% | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 25.59% | 29.33% | |||||||||||||||||
EBIT | 446 | 724 | |||||||||||||||||