VES/TRY - Đồng Bolivar của Venezuela Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Ngoại hối thời gian thực
1.4739
-0.0990(-6.29%)
  • Giá đ.cửa hôm trước:
    1.5728
  • Giá Mua/Bán:
    1.4725/1.4752
  • Biên độ ngày:
    1.4738 - 1.4744
  • Loại:Tiền tệ
  • Nhóm:Chéo-Ngoại lai
  • Cơ bản:Đồng Bolivar của Venezuela
  • Tiền tệ Thứ cấp:Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Dữ liệu Lịch sử VES/TRY

Khung Thời Gian:
Hàng ngày
08/11/2022 - 08/12/2022
1.47391.47411.47441.4738-0.01%
1.47411.57331.57431.4738-6.28%
1.57281.61721.61831.5719-2.71%
1.61661.59591.62241.5950+1.30%
1.59591.59561.59981.5953+0.02%
1.59551.65801.66241.5954-3.78%
1.65831.68481.68701.6575-1.55%
1.68431.70441.70501.6821-1.18%
1.70441.72741.73281.7032-1.22%
1.72551.73841.73991.7251-0.75%
1.73851.73821.74071.7374-0.12%
1.74061.79211.79351.7390-2.84%
1.79151.82131.82301.7897-1.62%
1.82101.86611.86771.8207-2.42%
1.86611.86691.87051.8646-0.06%
1.86721.86761.86951.8661-0.03%
1.86791.86851.87011.8670-0.02%
1.86831.90151.90431.8673-1.75%
1.90161.94971.95021.8961-2.30%
1.94651.97621.97931.9462-1.51%
1.97621.99872.00281.9754-1.12%
1.99851.99922.00761.9972-0.04%
1.99921.99832.00021.9967-0.11%
2.00142.05432.06311.9971-2.57%
2.05422.08512.08662.0510-1.50%
2.08552.10182.10992.0817-0.84%
2.10312.10752.13432.1004-0.21%
Cao nhất: 2.1343Thấp nhất: 1.4738Chênh lệch: 0.6606Trung bình: 1.8048% Thay đổi: -30.0672
Bạn cảm thấy thế nào về VEF/TRY?
hoặc
Hãy biểu quyết để xem kết quả cộng đồng!

Nhà Thăm Dò Tiền Tệ