| RUB/PHP | · | Đồng Peso Philippine | |
| RUB/AED | · | Đồng Dirham Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất | |
| RUB/ILS | · | Đồng Shekel Israel | |
| RUB/LBP | · | Đồng Bảng Liban | |
| RUB/QAR | · | Đồng Riyal Qatar | |
| RUB/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| RUB/CZK | · | Đồng Koruna Séc | |
| RUB/DKK | · | Krone Đan Mạch | |
| RUB/EUR | · | Đồng Euro | |
| RUB/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
| RUB/HUF | · | Forint Hungary | |
| RUB/ISK | · | Đồng Kr của Iceland | |
| RUB/NOK | · | Krone Na Uy | |
| RUB/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| RUB/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| RUB/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| RUB/CHF | · | Đồng Frăng Thụy Sỹ | |
| RUB/BYN | · | Đồng Ruble Belarus | |
| RUB/UAH | · | Đồng Hryvnia của Ucraina | |
| RUB/AMD | · | Đồng Dram của Armenia | |
| RUB/RSD | · | Đồng Dinar Serbia | |
| RUB/MXN | · | Peso Mexico | |
| RUB/USD | · | Đô la Mỹ | |
| RUB/CAD | · | Đô la Canada | |
| RUB/ARS | · | Đồng Peso Argentina | |
| RUB/CLP | · | Đồng Peso Chile | |
| RUB/VES | · | Đồng Bolivar của Venezuela | |
| RUB/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
| RUB/EGP | · | Đồng Bảng Ai Cập | |
| RUB/KES | · | Đồng Shilling Kenya | |
| RUB/MAD | · | Đồng Dirham của Morocco | |
| RUB/NAD | · | Đô la Namibia | |
| RUB/XAF | · | Đồng Franc Trung Phi | |
| RUB/XOF | · | CFA franc Tây Phi | |
| RUB/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| RUB/AUD | · | Đô la Úc | |
| RUB/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| RUB/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| RUB/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
| RUB/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| RUB/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| RUB/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| RUB/LKR | · | Đồng Rupee Sri Lanka | |
| RUB/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| RUB/NPR | · | Đồng Rupee Nepal | |
| RUB/PKR | · | Đồng Rupee Pakistan | |
| RUB/THB | · | Baht Thái | |
| RUB/TWD | · | Đô la Đài Loan | |
| RUB/KZT | · | Đồng Tenge của Kazakh | |
| RUB/VND | · | Việt Nam Đồng | |
| RUB/AZN | · | Đồng Manat của Azerbaijan | |
| RUB/KGS | · | Đồng som của Kyrgyzstan | |
| RUB/JMD | · | Đô la Jamaica |
| Trung bình Động: | Bán Mạnh | Mua: (2) | Bán: (10) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Bán Mạnh | Mua: (0) | Bán: (6) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 34.422 | Bán | ||
| STOCH(9,6) | 7.945 | Bán quá mức | ||
| STOCHRSI(14) | 2.622 | Bán quá mức | ||
| MACD(12,26) | -0.002 | Bán | ||
| ADX(14) | 19.178 | Trung Tính | ||
| Williams %R | -95.074 | Bán quá mức | ||
| CCI(14) | -84.0387 | Bán | ||
| ATR(14) | 0.0020 | Biến Động Ít Hơn | ||
| Highs/Lows(14) | -0.0068 | Bán | ||
| Ultimate Oscillator | 26.261 | Bán quá mức | ||
| ROC | -1.802 | Bán | ||
| Bull/Bear Power(13) | -0.0059 | Bán | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.7840 Bán | | 0.7845 Bán | | |
| MA10 | 0.7866 Bán | | 0.7861 Bán | | |
| MA20 | 0.7894 Bán | | 0.7881 Bán | | |
| MA50 | 0.7914 Bán | | 0.7898 Bán | | |
| MA100 | 0.7901 Bán | | 0.7879 Bán | | |
| MA200 | 0.7804 Mua | | 0.7803 Mua | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 0.7820 | 0.7829 | 0.7834 | 0.7843 | 0.7848 | 0.7857 | 0.7863 |
| Fibonacci | 0.7829 | 0.7835 | 0.7838 | 0.7843 | 0.7849 | 0.7852 | 0.7857 |
| Camarilla | 0.7835 | 0.7837 | 0.7838 | 0.7843 | 0.7841 | 0.7842 | 0.7843 |
| Woodie | 0.7818 | 0.7828 | 0.7832 | 0.7842 | 0.7846 | 0.7856 | 0.7861 |
| DeMark | - | - | 0.7832 | 0.7842 | 0.7846 | - | - |