KWD/KRW | Đồng Won Hàn Quốc | ||
KWD/GBP | Đồng Bảng Anh | ||
KWD/EUR | Đồng Euro | ||
KWD/TRY | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | ||
KWD/USD | Đô la Mỹ | ||
KWD/PKR | Đồng Rupee Pakistan | ||
KWD/JPY | Đồng Yên Nhật | ||
KWD/MYR | Đồng Ringgit Malaysia | ||
KWD/CNY | Yuan Trung Quốc | ||
KWD/SGD | Đô la Singapore | ||
KWD/EGP | Đồng Bảng Ai Cập | ||
KWD/AED | Đồng Dirham Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất | ||
KWD/JOD | Đồng Dinar Jordan | ||
KWD/SAR | Đồng Riyal Saudi | ||
KWD/BHD | Đồng Dinar Bahrain |
Trung bình Động: | Mua Mạnh | Mua: (11) | Bán: (1) |
Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua Mạnh | Mua: (8) | Bán: (0) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
---|---|---|---|---|
RSI(14) | 63.051 | Mua | ||
STOCH(9,6) | 82.419 | Mua quá mức | ||
STOCHRSI(14) | 96.429 | Mua quá mức | ||
MACD(12,26) | 7.317 | Mua | ||
ADX(14) | 51.517 | Mua | ||
Williams %R | -11.534 | Mua quá mức | ||
CCI(14) | 105.6104 | Mua | ||
ATR(14) | 15.7369 | Biến Động Ít Hơn | ||
Highs/Lows(14) | 28.9168 | Mua | ||
Ultimate Oscillator | 64.97 | Mua | ||
ROC | 1.523 | Mua | ||
Bull/Bear Power(13) | 41.0517 | Mua |
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
---|---|---|---|---|---|
MA5 | 4745.4070 Mua | | 4741.9421 Mua | | |
MA10 | 4728.0699 Mua | | 4729.2897 Mua | | |
MA20 | 4704.7336 Mua | | 4720.6721 Mua | | |
MA50 | 4726.5332 Mua | | 4725.7439 Mua | | |
MA100 | 4746.0861 Mua | | 4736.4196 Mua | | |
MA200 | 4752.3421 Bán | | 4743.2738 Mua | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Cổ Điển | 4729.3372 | 4737.1183 | 4743.5672 | 4751.3483 | 4757.7972 | 4765.5783 | 4772.0272 |
Fibonacci | 4737.1183 | 4742.5542 | 4745.9124 | 4751.3483 | 4756.7842 | 4760.1424 | 4765.5783 |
Camarilla | 4746.1029 | 4747.4073 | 4748.7117 | 4751.3483 | 4751.3205 | 4752.6249 | 4753.9294 |
Woodie | 4728.6712 | 4736.7853 | 4742.9012 | 4751.0153 | 4757.1312 | 4765.2453 | 4771.3612 |
DeMark | - | - | 4747.4578 | 4753.2936 | 4761.6877 | - | - |