ISK/XAF | · | Đồng Franc Trung Phi | |
ISK/CHF | · | Đồng Frăng Thụy Sỹ | |
ISK/CZK | · | Đồng Koruna Séc | |
ISK/HUF | · | Forint Hungary | |
ISK/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
ISK/KES | · | Đồng Shilling Kenya | |
ISK/XOF | · | CFA franc Tây Phi | |
ISK/CLP | · | Đồng Peso Chile | |
ISK/JMD | · | Đô la Jamaica | |
ISK/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
ISK/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
ISK/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
ISK/PHP | · | Đồng Peso Philippine | |
ISK/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
ISK/PKR | · | Đồng Rupee Pakistan | |
ISK/THB | · | Baht Thái | |
ISK/LKR | · | Đồng Rupee Sri Lanka | |
ISK/NPR | · | Đồng Rupee Nepal | |
ISK/LBP | · | Đồng Bảng Liban | |
ISK/ILS | · | Đồng Shekel Israel |
Trung bình Động: | Bán | Mua: (5) | Bán: (7) |
Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua | Mua: (5) | Bán: (1) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
---|---|---|---|---|
RSI(14) | 47.927 | Trung Tính | ||
STOCH(9,6) | 82.377 | Mua quá mức | ||
STOCHRSI(14) | 57.276 | Mua | ||
MACD(12,26) | -0.001 | Bán | ||
ADX(14) | 15.187 | Trung Tính | ||
Williams %R | -41.394 | Mua | ||
CCI(14) | 31.6871 | Trung Tính | ||
ATR(14) | 0.0045 | Biến Động Cao | ||
Highs/Lows(14) | 0 | Trung Tính | ||
Ultimate Oscillator | 54.334 | Mua | ||
ROC | 0.125 | Mua | ||
Bull/Bear Power(13) | 0.0014 | Mua |
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
---|---|---|---|---|---|
MA5 | 4.5922 Bán | | 4.5906 Bán | | |
MA10 | 4.5895 Bán | | 4.5898 Bán | | |
MA20 | 4.5868 Mua | | 4.5900 Bán | | |
MA50 | 4.5959 Bán | | 4.5893 Bán | | |
MA100 | 4.5845 Mua | | 4.5866 Mua | | |
MA200 | 4.5777 Mua | | 4.5834 Mua | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Cổ Điển | 4.5903 | 4.5909 | 4.592 | 4.5926 | 4.5936 | 4.5943 | 4.5953 |
Fibonacci | 4.5909 | 4.5916 | 4.592 | 4.5926 | 4.5932 | 4.5936 | 4.5943 |
Camarilla | 4.5926 | 4.5927 | 4.5929 | 4.5926 | 4.5932 | 4.5934 | 4.5935 |
Woodie | 4.5905 | 4.591 | 4.5922 | 4.5927 | 4.5938 | 4.5944 | 4.5955 |
DeMark | - | - | 4.5915 | 4.5923 | 4.5931 | - | - |