EUR/LBP - Đồng Euro Đồng Bảng Liban

Tỷ giá thời gian thực
16,173.28
+93.28(+0.58%)
  • Giá đ.cửa hôm trước:
    16,080
  • Giá Mua/Bán:
    16,159.50/16,187.05
  • Biên độ ngày:
    16,065.96 - 16,192.79
  • Loại:Tiền tệ
  • Nhóm:Chéo-Ngoại lai
  • Cơ bản:Đồng Euro
  • Tiền tệ Thứ cấp:Đồng Bảng Liban

Dữ liệu Lịch sử EUR/LBP

Khung Thời Gian:
Hàng ngày
21/02/2023 - 21/03/2023
16,173.2816,088.4716,192.7916,065.9682.14K+0.58%
16,080.0016,056.2016,107.9915,957.1379.99K+0.51%
15,999.0015,924.1116,264.4015,918.1192.66K+0.58%
15,907.5015,876.8316,197.4515,835.55123.75K+0.28%
15,862.5016,110.2416,256.3515,783.76119.13K-1.46%
16,098.0016,106.4816,379.0516,028.43106.38K+0.03%
16,093.5015,980.4016,366.6715,980.40117.61K+0.81%
15,964.5015,883.5816,291.2915,870.0891.44K+0.60%
15,870.0015,828.0416,154.4515,816.7966.72K+0.34%
15,816.0015,834.8016,116.8515,796.5368.39K-0.03%
15,820.5016,031.4316,213.0415,828.7972.61K-1.23%
16,017.0015,939.1216,301.3815,933.1271.61K+0.43%
15,948.0015,907.6016,227.7115,891.0969.24K+0.34%
15,894.0016,011.9216,232.1715,873.8370.16K-0.67%
16,000.5015,874.5816,310.6215,858.0773.20K+0.86%
15,864.0015,918.1115,979.6415,870.8386.74K-0.29%
15,910.5015,822.7915,941.3715,809.2984.56K+0.58%
15,819.0015,906.1015,933.8715,813.7965.88K-0.46%
15,892.5015,915.8615,953.3815,875.3367.07K-0.06%
15,901.5015,979.6516,007.4215,908.3574.54K-0.42%
15,969.0016,039.6916,322.9015,966.1472.43K-0.34%
Cao nhất: 16,379.05Thấp nhất: 15,783.76Chênh lệch: 595.29Trung bình: 15,947.66% Thay đổi: 0.94
Bạn cảm thấy thế nào về EUR/LBP?
hoặc
Hãy biểu quyết để xem kết quả cộng đồng!

Nhà Thăm Dò Tiền Tệ