
| XRP/USD | · | Đô la Mỹ | |
| XRP/EUR | · | Đồng Euro | |
| XRP/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| XRP/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| XRP/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| XRP/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| XRP/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
| XRP/MXN | · | Peso Mexico | |
| XRP/CAD | · | Đô la Canada | |
| XRP/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
| XRP/ARS | · | Đồng Peso Argentina | |
| XRP/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| XRP/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
| XRP/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| XRP/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| XRP/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| XRP/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| XRP/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| XRP/VND | · | Việt Nam Đồng | |
| XRP/THB | · | Baht Thái | |
| XRP/PHP | · | Đồng Peso Philippine | |
| XRP/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| XRP/ILS | · | Đồng Shekel Israel | |
| XRP/AED | · | Đồng Dirham Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất | |
| XRP/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| XRP/NGN | · | Đồng Naira của Nigeria | |
| XRP/AUD | · | Đô la Úc |
| Trung bình Động: | Bán | Mua: (5) | Bán: (7) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua Mạnh | Mua: (6) | Bán: (1) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 47.422 | Trung Tính | ||
| STOCH(9,6) | 77.019 | Mua | ||
| STOCHRSI(14) | 88.51 | Mua quá mức | ||
| MACD(12,26) | -0.003 | Bán | ||
| ADX(14) | 16.562 | Trung Tính | ||
| Williams %R | -16.891 | Mua quá mức | ||
| CCI(14) | 98.439 | Mua | ||
| ATR(14) | 0.0056 | Biến Động Ít Hơn | ||
| Highs/Lows(14) | 0.0009 | Mua | ||
| Ultimate Oscillator | 61.738 | Mua | ||
| ROC | 0.761 | Mua | ||
| Bull/Bear Power(13) | 0.0028 | Mua | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.0692 Mua | | 1.0688 Mua | | |
| MA10 | 1.0679 Mua | | 1.0680 Mua | | |
| MA20 | 1.0667 Mua | | 1.0694 Bán | | |
| MA50 | 1.0798 Bán | | 1.0781 Bán | | |
| MA100 | 1.0930 Bán | | 1.0880 Bán | | |
| MA200 | 1.1025 Bán | | 1.0921 Bán | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 1.0633 | 1.0654 | 1.067 | 1.0691 | 1.0708 | 1.0728 | 1.0745 |
| Fibonacci | 1.0654 | 1.0668 | 1.0677 | 1.0691 | 1.0705 | 1.0714 | 1.0728 |
| Camarilla | 1.0675 | 1.0679 | 1.0682 | 1.0691 | 1.0689 | 1.0693 | 1.0696 |
| Woodie | 1.0629 | 1.0652 | 1.0666 | 1.0689 | 1.0704 | 1.0726 | 1.0741 |
| DeMark | - | - | 1.0661 | 1.0687 | 1.0699 | - | - |