
| TRX/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| TRX/EUR | · | Đồng Euro | |
| TRX/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| TRX/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| TRX/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| TRX/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| TRX/ILS | · | Đồng Shekel Israel | |
| TRX/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
| TRX/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| TRX/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| TRX/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| TRX/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| TRX/VND | · | Việt Nam Đồng | |
| TRX/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| TRX/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| TRX/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| TRX/MXN | · | Peso Mexico | |
| TRX/CAD | · | Đô la Canada | |
| TRX/USD | · | Đô la Mỹ | |
| TRX/AUD | · | Đô la Úc |
| Trung bình Động: | Trung Tính | Mua: (6) | Bán: (6) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua Mạnh | Mua: (6) | Bán: (1) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 60.902 | Mua | ||
| STOCH(9,6) | 53.942 | Trung Tính | ||
| STOCHRSI(14) | 0 | Bán quá mức | ||
| MACD(12,26) | 0.071 | Mua | ||
| ADX(14) | 48.021 | Mua | ||
| Williams %R | -52.212 | Trung Tính | ||
| CCI(14) | -15.6928 | Trung Tính | ||
| ATR(14) | 0.0502 | Biến Động Cao | ||
| Highs/Lows(14) | 0 | Trung Tính | ||
| Ultimate Oscillator | 68.762 | Mua | ||
| ROC | 0.638 | Mua | ||
| Bull/Bear Power(13) | 0.014 | Mua | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 16.0199 Bán | | 16.0124 Bán | | |
| MA10 | 16.0281 Bán | | 16.0062 Bán | | |
| MA20 | 15.9655 Mua | | 15.9588 Mua | | |
| MA50 | 15.7833 Mua | | 15.8872 Mua | | |
| MA100 | 15.8793 Mua | | 15.9193 Mua | | |
| MA200 | 16.1150 Bán | | 16.0393 Bán | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 15.8444 | 15.8848 | 15.9412 | 15.9815 | 16.0379 | 16.0782 | 16.1346 |
| Fibonacci | 15.8848 | 15.9217 | 15.9446 | 15.9815 | 16.0184 | 16.0413 | 16.0782 |
| Camarilla | 15.971 | 15.9798 | 15.9887 | 15.9815 | 16.0064 | 16.0153 | 16.0242 |
| Woodie | 15.8524 | 15.8888 | 15.9492 | 15.9855 | 16.0459 | 16.0822 | 16.1426 |
| DeMark | - | - | 15.913 | 15.9674 | 16.0097 | - | - |