
| TRX/EUR | · | Đồng Euro | |
| TRX/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| TRX/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| TRX/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| TRX/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| TRX/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| TRX/ILS | · | Đồng Shekel Israel | |
| TRX/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
| TRX/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| TRX/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| TRX/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| TRX/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| TRX/VND | · | Việt Nam Đồng | |
| TRX/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| TRX/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| TRX/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| TRX/MXN | · | Peso Mexico | |
| TRX/CAD | · | Đô la Canada | |
| TRX/USD | · | Đô la Mỹ | |
| TRX/AUD | · | Đô la Úc |
| Trung bình Động: | Mua Mạnh | Mua: (10) | Bán: (2) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Trung Tính | Mua: (3) | Bán: (3) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 54.614 | Trung Tính | ||
| STOCH(9,6) | 22.887 | Bán | ||
| STOCHRSI(14) | 27.819 | Bán | ||
| MACD(12,26) | 0 | Trung Tính | ||
| ADX(14) | 32.402 | Mua | ||
| Williams %R | -65.672 | Bán | ||
| CCI(14) | 10.7122 | Trung Tính | ||
| ATR(14) | 0 | Biến Động Cao | ||
| Highs/Lows(14) | 0 | Trung Tính | ||
| Ultimate Oscillator | 49.33 | Trung Tính | ||
| ROC | 0.735 | Mua | ||
| Bull/Bear Power(13) | 0.0003 | Mua | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00013806 Mua | | 0.00013800 Mua | | |
| MA10 | 0.00013832 Mua | | 0.00013800 Mua | | |
| MA20 | 0.00013805 Mua | | 0.00013700 Mua | | |
| MA50 | 0.00013699 Mua | | 0.00013500 Mua | | |
| MA100 | 0.00013603 Mua | | 0.00013400 Mua | | |
| MA200 | 0.00013515 Mua | | 0.00013600 Mua | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 0.00013707 | 0.00013734 | 0.00013771 | 0.00013798 | 0.00013835 | 0.00013862 | 0.00013899 |
| Fibonacci | 0.00013734 | 0.00013758 | 0.00013774 | 0.00013798 | 0.00013822 | 0.00013838 | 0.00013862 |
| Camarilla | 0.0001379 | 0.00013796 | 0.00013802 | 0.00013798 | 0.00013814 | 0.0001382 | 0.00013826 |
| Woodie | 0.00013711 | 0.00013736 | 0.00013775 | 0.000138 | 0.00013839 | 0.00013864 | 0.00013903 |
| DeMark | - | - | 0.00013784 | 0.00013805 | 0.00013849 | - | - |