| TRX/EUR | · | Đồng Euro | |
| TRX/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| TRX/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| TRX/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| TRX/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| TRX/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| TRX/ILS | · | Đồng Shekel Israel | |
| TRX/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
| TRX/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| TRX/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| TRX/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| TRX/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| TRX/VND | · | Việt Nam Đồng | |
| TRX/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| TRX/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| TRX/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| TRX/MXN | · | Peso Mexico | |
| TRX/CAD | · | Đô la Canada | |
| TRX/USD | · | Đô la Mỹ | |
| TRX/AUD | · | Đô la Úc |
| Trung bình Động: | Mua | Mua: (9) | Bán: (3) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua | Mua: (5) | Bán: (4) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 59.855 | Mua | ||
| STOCH(9,6) | 27.273 | Bán | ||
| STOCHRSI(14) | 26.257 | Bán | ||
| MACD(12,26) | 0.000 | Mua | ||
| ADX(14) | 36.429 | Mua | ||
| Williams %R | -52.527 | Trung Tính | ||
| CCI(14) | 11.5590 | Trung Tính | ||
| ATR(14) | 0.0000 | Biến Động Cao | ||
| Highs/Lows(14) | -0.0000 | Bán | ||
| Ultimate Oscillator | 42.534 | Bán | ||
| ROC | 1.245 | Mua | ||
| Bull/Bear Power(13) | 0.0000 | Mua | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00013783 Bán | | 0.00013765 Bán | | |
| MA10 | 0.00013766 Bán | | 0.00013743 Mua | | |
| MA20 | 0.00013667 Mua | | 0.00013675 Mua | | |
| MA50 | 0.00013527 Mua | | 0.00013611 Mua | | |
| MA100 | 0.00013658 Mua | | 0.00013628 Mua | | |
| MA200 | 0.00013724 Mua | | 0.00013587 Mua | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 0.00013679 | 0.00013718 | 0.00013741 | 0.00013780 | 0.00013803 | 0.00013842 | 0.00013865 |
| Fibonacci | 0.00013718 | 0.00013742 | 0.00013756 | 0.00013780 | 0.00013804 | 0.00013818 | 0.00013842 |
| Camarilla | 0.00013747 | 0.00013753 | 0.00013758 | 0.00013780 | 0.00013770 | 0.00013775 | 0.00013781 |
| Woodie | 0.00013671 | 0.00013714 | 0.00013733 | 0.00013776 | 0.00013795 | 0.00013838 | 0.00013857 |
| DeMark | - | - | 0.00013730 | 0.00013774 | 0.00013792 | - | - |