
| TRX/EUR | · | Đồng Euro | |
| TRX/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| TRX/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| TRX/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| TRX/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| TRX/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| TRX/ILS | · | Đồng Shekel Israel | |
| TRX/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
| TRX/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| TRX/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| TRX/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| TRX/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| TRX/VND | · | Việt Nam Đồng | |
| TRX/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| TRX/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| TRX/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| TRX/MXN | · | Peso Mexico | |
| TRX/CAD | · | Đô la Canada | |
| TRX/USD | · | Đô la Mỹ | |
| TRX/AUD | · | Đô la Úc |
| Trung bình Động: | Bán | Mua: (4) | Bán: (8) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Trung Tính | Mua: (3) | Bán: (3) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 48.544 | Trung Tính | ||
| STOCH(9,6) | 29.454 | Bán | ||
| STOCHRSI(14) | 55.36 | Mua | ||
| MACD(12,26) | 0 | Trung Tính | ||
| ADX(14) | 13.45 | Trung Tính | ||
| Williams %R | -55.128 | Bán | ||
| CCI(14) | 23.9649 | Trung Tính | ||
| ATR(14) | 0 | Biến Động Cao | ||
| Highs/Lows(14) | 0 | Trung Tính | ||
| Ultimate Oscillator | 39.781 | Bán | ||
| ROC | 0.621 | Mua | ||
| Bull/Bear Power(13) | 0.0003 | Mua | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00016985 Mua | | 0.00017000 Mua | | |
| MA10 | 0.00017027 Bán | | 0.00016900 Mua | | |
| MA20 | 0.00016976 Mua | | 0.00017200 Bán | | |
| MA50 | 0.00017055 Bán | | 0.00017400 Bán | | |
| MA100 | 0.00017260 Bán | | 0.00017300 Bán | | |
| MA200 | 0.00017266 Bán | | 0.00017600 Bán | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 0.0001688 | 0.00016912 | 0.00016945 | 0.00016977 | 0.0001701 | 0.00017042 | 0.00017075 |
| Fibonacci | 0.00016912 | 0.00016937 | 0.00016952 | 0.00016977 | 0.00017002 | 0.00017017 | 0.00017042 |
| Camarilla | 0.0001696 | 0.00016966 | 0.00016972 | 0.00016977 | 0.00016984 | 0.0001699 | 0.00016996 |
| Woodie | 0.0001688 | 0.00016912 | 0.00016945 | 0.00016977 | 0.0001701 | 0.00017042 | 0.00017075 |
| DeMark | - | - | 0.00016928 | 0.00016969 | 0.00016994 | - | - |