
| TRX/EUR | · | Đồng Euro | |
| TRX/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| TRX/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| TRX/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| TRX/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| TRX/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| TRX/ILS | · | Đồng Shekel Israel | |
| TRX/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
| TRX/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| TRX/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| TRX/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| TRX/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| TRX/VND | · | Việt Nam Đồng | |
| TRX/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| TRX/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| TRX/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| TRX/MXN | · | Peso Mexico | |
| TRX/CAD | · | Đô la Canada | |
| TRX/USD | · | Đô la Mỹ | |
| TRX/AUD | · | Đô la Úc |
| Trung bình Động: | Trung Tính | Mua: (6) | Bán: (6) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Bán | Mua: (3) | Bán: (4) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 50.499 | Trung Tính | ||
| STOCH(9,6) | 31.584 | Bán | ||
| STOCHRSI(14) | 10.235 | Bán quá mức | ||
| MACD(12,26) | 0 | Trung Tính | ||
| ADX(14) | 32.163 | Bán | ||
| Williams %R | -76.344 | Bán | ||
| CCI(14) | -26.0575 | Trung Tính | ||
| ATR(14) | 0 | Biến Động Cao | ||
| Highs/Lows(14) | 0 | Trung Tính | ||
| Ultimate Oscillator | 38.379 | Bán | ||
| ROC | 0.408 | Mua | ||
| Bull/Bear Power(13) | 0.0003 | Mua | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00013820 Bán | | 0.00013800 Bán | | |
| MA10 | 0.00013850 Bán | | 0.00013800 Bán | | |
| MA20 | 0.00013797 Bán | | 0.00013600 Mua | | |
| MA50 | 0.00013689 Mua | | 0.00013500 Mua | | |
| MA100 | 0.00013592 Mua | | 0.00013400 Mua | | |
| MA200 | 0.00013511 Mua | | 0.00013600 Mua | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 0.00013686 | 0.00013713 | 0.00013765 | 0.00013792 | 0.00013844 | 0.00013871 | 0.00013923 |
| Fibonacci | 0.00013713 | 0.00013743 | 0.00013762 | 0.00013792 | 0.00013822 | 0.00013841 | 0.00013871 |
| Camarilla | 0.00013795 | 0.00013803 | 0.0001381 | 0.00013792 | 0.00013824 | 0.00013831 | 0.00013839 |
| Woodie | 0.00013698 | 0.00013719 | 0.00013777 | 0.00013798 | 0.00013856 | 0.00013877 | 0.00013935 |
| DeMark | - | - | 0.00013779 | 0.00013799 | 0.00013858 | - | - |