
| TRX/USD | · | Đô la Mỹ | |
| TRX/EUR | · | Đồng Euro | |
| TRX/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| TRX/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| TRX/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| TRX/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| TRX/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| TRX/ILS | · | Đồng Shekel Israel | |
| TRX/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
| TRX/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| TRX/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| TRX/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| TRX/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| TRX/VND | · | Việt Nam Đồng | |
| TRX/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| TRX/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| TRX/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| TRX/MXN | · | Peso Mexico | |
| TRX/CAD | · | Đô la Canada | |
| TRX/AUD | · | Đô la Úc |
| Trung bình Động: | Bán | Mua: (5) | Bán: (7) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua | Mua: (5) | Bán: (1) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 52.656 | Trung Tính | ||
| STOCH(9,6) | 44.753 | Bán | ||
| STOCHRSI(14) | 20.204 | Bán quá mức | ||
| MACD(12,26) | 0 | Mua | ||
| ADX(14) | 26.773 | Mua | ||
| Williams %R | -49.25 | Trung Tính | ||
| CCI(14) | -21.5329 | Trung Tính | ||
| ATR(14) | 0.0008 | Biến Động Ít Hơn | ||
| Highs/Lows(14) | 0 | Trung Tính | ||
| Ultimate Oscillator | 53.53 | Mua | ||
| ROC | 0.214 | Mua | ||
| Bull/Bear Power(13) | 0.0011 | Mua | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.294596 Bán | | 0.294581 Bán | | |
| MA10 | 0.294754 Bán | | 0.294484 Mua | | |
| MA20 | 0.294075 Mua | | 0.294349 Mua | | |
| MA50 | 0.293921 Mua | | 0.294340 Mua | | |
| MA100 | 0.295130 Bán | | 0.295271 Bán | | |
| MA200 | 0.297411 Bán | | 0.297743 Bán | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 0.293183 | 0.293662 | 0.29406 | 0.294539 | 0.294937 | 0.295416 | 0.295814 |
| Fibonacci | 0.293662 | 0.293997 | 0.294204 | 0.294539 | 0.294874 | 0.295081 | 0.295416 |
| Camarilla | 0.294217 | 0.294297 | 0.294378 | 0.294539 | 0.294538 | 0.294619 | 0.294699 |
| Woodie | 0.293143 | 0.293642 | 0.29402 | 0.294519 | 0.294897 | 0.295396 | 0.295774 |
| DeMark | - | - | 0.293861 | 0.29444 | 0.294738 | - | - |