SANTOS/USD | · | Đô la Mỹ | |
SANTOS/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ |
Trung bình Động: | Mua | Mua: (7) | Bán: (5) |
Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua | Mua: (5) | Bán: (0) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
---|---|---|---|---|
RSI(14) | 54.689 | Trung Tính | ||
STOCH(9,6) | 81.633 | Mua quá mức | ||
STOCHRSI(14) | 100 | Mua quá mức | ||
MACD(12,26) | 0 | Trung Tính | ||
ADX(14) | 33.989 | Mua | ||
Williams %R | 0 | Mua quá mức | ||
CCI(14) | 179.2007 | Mua | ||
ATR(14) | 0 | Biến Động Cao | ||
Highs/Lows(14) | 0 | Mua | ||
Ultimate Oscillator | 62.206 | Mua | ||
ROC | 0.271 | Mua | ||
Bull/Bear Power(13) | 0 | Trung Tính |
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
---|---|---|---|---|---|
MA5 | 0.00001844 Mua | | 0.00001800 Mua | | |
MA10 | 0.00001838 Mua | | 0.00001800 Mua | | |
MA20 | 0.00001835 Mua | | 0.00001800 Mua | | |
MA50 | 0.00001843 Mua | | 0.00001900 Bán | | |
MA100 | 0.00001866 Bán | | 0.00001900 Bán | | |
MA200 | 0.00001887 Bán | | 0.00002100 Bán | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Cổ Điển | 0.00001841 | 0.00001843 | 0.00001846 | 0.00001848 | 0.00001851 | 0.00001853 | 0.00001856 |
Fibonacci | 0.00001843 | 0.00001845 | 0.00001846 | 0.00001848 | 0.0000185 | 0.00001851 | 0.00001853 |
Camarilla | 0.00001849 | 0.00001849 | 0.0000185 | 0.00001848 | 0.0000185 | 0.00001851 | 0.00001851 |
Woodie | 0.00001843 | 0.00001844 | 0.00001848 | 0.00001849 | 0.00001853 | 0.00001854 | 0.00001858 |
DeMark | - | - | 0.00001847 | 0.00001849 | 0.00001852 | - | - |