| Trung bình Động: | Mua | Mua: (6) | Bán: (0) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua | Mua: (3) | Bán: (1) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 50.526 | Trung Tính | ||
| STOCH(9,6) | 62.730 | Mua | ||
| STOCHRSI(14) | - | Không khả dụng | ||
| MACD(12,26) | - | Không khả dụng | ||
| ADX(14) | - | Không khả dụng | ||
| Williams %R | -50.939 | Trung Tính | ||
| CCI(14) | 8.9184 | Trung Tính | ||
| ATR(14) | 0.0001 | Không khả dụng | ||
| Highs/Lows(14) | -0.0000 | Bán | ||
| Ultimate Oscillator | - | Không khả dụng | ||
| ROC | 10.074 | Mua | ||
| Bull/Bear Power(13) | 0.0000 | Mua | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0010909 Mua | | 0.0011009 Mua | | |
| MA10 | 0.0010779 Mua | | 0.0011002 Mua | | |
| MA20 | 0.0011210 Mua | | 0.0011171 Mua | | |
| MA50 | - Không khả dụng | | - Không khả dụng | | |
| MA100 | - Không khả dụng | | - Không khả dụng | | |
| MA200 | - Không khả dụng | | - Không khả dụng | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 0.0010784 | 0.0010865 | 0.0011007 | 0.0011088 | 0.0011230 | 0.0011311 | 0.0011453 |
| Fibonacci | 0.0010865 | 0.0010950 | 0.0011002 | 0.0011088 | 0.0011173 | 0.0011225 | 0.0011311 |
| Camarilla | 0.0011089 | 0.0011109 | 0.0011130 | 0.0011088 | 0.0011170 | 0.0011191 | 0.0011211 |
| Woodie | 0.0010816 | 0.0010880 | 0.0011039 | 0.0011103 | 0.0011262 | 0.0011326 | 0.0011485 |
| DeMark | - | - | 0.0011048 | 0.0011108 | 0.0011271 | - | - |