
| DASH/EUR | · | Đồng Euro | |
| DASH/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| DASH/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| DASH/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| DASH/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| DASH/MXN | · | Peso Mexico | |
| DASH/CAD | · | Đô la Canada | |
| DASH/USD | · | Đô la Mỹ | |
| DASH/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| DASH/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| DASH/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| DASH/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| DASH/VND | · | Việt Nam Đồng | |
| DASH/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| DASH/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| DASH/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| DASH/ILS | · | Đồng Shekel Israel | |
| DASH/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| DASH/AUD | · | Đô la Úc |
| Trung bình Động: | Mua Mạnh | Mua: (12) | Bán: (0) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua Mạnh | Mua: (7) | Bán: (1) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 54.786 | Trung Tính | ||
| STOCH(9,6) | 50.345 | Trung Tính | ||
| STOCHRSI(14) | 56.791 | Mua | ||
| MACD(12,26) | 0.16 | Mua | ||
| ADX(14) | 16.377 | Trung Tính | ||
| Williams %R | -31.077 | Mua | ||
| CCI(14) | 53.7717 | Mua | ||
| ATR(14) | 0.188 | Biến Động Ít Hơn | ||
| Highs/Lows(14) | 0.0621 | Mua | ||
| Ultimate Oscillator | 46.021 | Bán | ||
| ROC | 0.283 | Mua | ||
| Bull/Bear Power(13) | 0.027 | Mua | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 31.83 Mua | | 31.88 Mua | | |
| MA10 | 31.83 Mua | | 31.84 Mua | | |
| MA20 | 31.76 Mua | | 31.79 Mua | | |
| MA50 | 31.39 Mua | | 31.38 Mua | | |
| MA100 | 30.53 Mua | | 30.98 Mua | | |
| MA200 | 30.62 Mua | | 30.68 Mua | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 31.86 | 31.86 | 31.86 | 31.86 | 31.86 | 31.86 | 31.86 |
| Fibonacci | 31.86 | 31.86 | 31.86 | 31.86 | 31.86 | 31.86 | 31.86 |
| Camarilla | 31.86 | 31.86 | 31.86 | 31.86 | 31.86 | 31.86 | 31.86 |
| Woodie | 31.86 | 31.86 | 31.86 | 31.86 | 31.86 | 31.86 | 31.86 |
| DeMark | - | - | 31.87 | 31.86 | 31.87 | - | - |