
| DASH/EUR | · | Đồng Euro | |
| DASH/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| DASH/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| DASH/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| DASH/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| DASH/MXN | · | Peso Mexico | |
| DASH/CAD | · | Đô la Canada | |
| DASH/USD | · | Đô la Mỹ | |
| DASH/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| DASH/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| DASH/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| DASH/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| DASH/VND | · | Việt Nam Đồng | |
| DASH/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| DASH/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| DASH/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| DASH/ILS | · | Đồng Shekel Israel | |
| DASH/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| DASH/AUD | · | Đô la Úc |
| Trung bình Động: | Bán | Mua: (3) | Bán: (9) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Bán Mạnh | Mua: (2) | Bán: (6) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 43.754 | Bán | ||
| STOCH(9,6) | 51.615 | Trung Tính | ||
| STOCHRSI(14) | 53.264 | Trung Tính | ||
| MACD(12,26) | 0 | Trung Tính | ||
| ADX(14) | 24.545 | Bán | ||
| Williams %R | -67.036 | Bán | ||
| CCI(14) | 9.9061 | Trung Tính | ||
| ATR(14) | 0 | Biến Động Cao | ||
| Highs/Lows(14) | 0 | Trung Tính | ||
| Ultimate Oscillator | 44.516 | Bán | ||
| ROC | 0.351 | Mua | ||
| Bull/Bear Power(13) | -0.0004 | Bán | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000806 Bán | | 0.000806 Bán | | |
| MA10 | 0.000803 Bán | | 0.000805 Bán | | |
| MA20 | 0.000802 Bán | | 0.000808 Bán | | |
| MA50 | 0.000834 Bán | | 0.000821 Bán | | |
| MA100 | 0.000832 Bán | | 0.000791 Mua | | |
| MA200 | 0.000702 Mua | | 0.000731 Mua | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 0.00079 | 0.000799 | 0.000806 | 0.000815 | 0.000822 | 0.000831 | 0.000837 |
| Fibonacci | 0.000799 | 0.000805 | 0.000809 | 0.000815 | 0.000821 | 0.000825 | 0.000831 |
| Camarilla | 0.000808 | 0.000809 | 0.000811 | 0.000815 | 0.000813 | 0.000815 | 0.000816 |
| Woodie | 0.000788 | 0.000798 | 0.000804 | 0.000814 | 0.00082 | 0.00083 | 0.000835 |
| DeMark | - | - | 0.000803 | 0.000813 | 0.000818 | - | - |