
| ADA/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| ADA/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| ADA/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| ADA/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| ADA/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| ADA/THB | · | Baht Thái | |
| ADA/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| ADA/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| ADA/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| ADA/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| ADA/EUR | · | Đồng Euro | |
| ADA/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
| ADA/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
| ADA/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| ADA/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| ADA/ILS | · | Đồng Shekel Israel | |
| ADA/MXN | · | Peso Mexico | |
| ADA/CAD | · | Đô la Canada | |
| ADA/USD | · | Đô la Mỹ | |
| ADA/AUD | · | Đô la Úc |
| Trung bình Động: | Mua | Mua: (7) | Bán: (5) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua Mạnh | Mua: (6) | Bán: (1) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 58.56 | Mua | ||
| STOCH(9,6) | 70.741 | Mua | ||
| STOCHRSI(14) | 100 | Mua quá mức | ||
| MACD(12,26) | 0 | Trung Tính | ||
| ADX(14) | 48.557 | Mua | ||
| Williams %R | -5 | Mua quá mức | ||
| CCI(14) | 165.3865 | Mua | ||
| ATR(14) | 0 | Biến Động Cao | ||
| Highs/Lows(14) | 0 | Mua | ||
| Ultimate Oscillator | 69.296 | Mua | ||
| ROC | 1.064 | Mua | ||
| Bull/Bear Power(13) | 0.0002 | Mua | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0000851 Mua | | 0.0000850 Mua | | |
| MA10 | 0.0000848 Mua | | 0.0000840 Mua | | |
| MA20 | 0.0000844 Mua | | 0.0000850 Mua | | |
| MA50 | 0.0000852 Mua | | 0.0000900 Bán | | |
| MA100 | 0.0000876 Bán | | 0.0000890 Bán | | |
| MA200 | 0.0000884 Bán | | 0.0000950 Bán | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 0.000084 | 0.0000843 | 0.0000848 | 0.0000851 | 0.0000856 | 0.0000859 | 0.0000864 |
| Fibonacci | 0.0000843 | 0.0000846 | 0.0000848 | 0.0000851 | 0.0000854 | 0.0000856 | 0.0000859 |
| Camarilla | 0.0000852 | 0.0000853 | 0.0000853 | 0.0000851 | 0.0000855 | 0.0000855 | 0.0000856 |
| Woodie | 0.0000842 | 0.0000844 | 0.000085 | 0.0000852 | 0.0000858 | 0.000086 | 0.0000866 |
| DeMark | - | - | 0.000085 | 0.0000852 | 0.0000858 | - | - |