BCH/USD | · | Đô la Mỹ | |
BCH/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
BCH/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
BCH/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
BCH/EUR | · | Đồng Euro | |
BCH/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
BCH/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
BCH/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
BCH/AUD | · | Đô la Úc | |
BCH/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
BCH/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
BCH/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
BCH/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
BCH/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
BCH/VND | · | Việt Nam Đồng | |
BCH/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
BCH/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
BCH/THB | · | Baht Thái | |
BCH/SGD | · | Đô la Singapore | |
BCH/MXN | · | Peso Mexico | |
BCH/CAD | · | Đô la Canada | |
BCH/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
BCH/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
BCH/ILS | · | Đồng Shekel Israel |
Trung bình Động: | Bán | Mua: (4) | Bán: (8) |
Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Bán | Mua: (2) | Bán: (4) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
---|---|---|---|---|
RSI(14) | 43.899 | Bán | ||
STOCH(9,6) | 52.154 | Trung Tính | ||
STOCHRSI(14) | 96.029 | Mua quá mức | ||
MACD(12,26) | -4.23 | Bán | ||
ADX(14) | 32.181 | Trung Tính | ||
Williams %R | -44.19 | Mua | ||
CCI(14) | 4.8246 | Trung Tính | ||
ATR(14) | 3.5607 | Biến Động Ít Hơn | ||
Highs/Lows(14) | 0 | Trung Tính | ||
Ultimate Oscillator | 41.026 | Bán | ||
ROC | -1.041 | Bán | ||
Bull/Bear Power(13) | 0.528 | Mua |
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
---|---|---|---|---|---|
MA5 | 531.30 Mua | | 531.11 Mua | | |
MA10 | 530.43 Mua | | 531.12 Mua | | |
MA20 | 532.11 Bán | | 533.97 Bán | | |
MA50 | 544.54 Bán | | 540.02 Bán | | |
MA100 | 546.50 Bán | | 548.72 Bán | | |
MA200 | 562.95 Bán | | 557.31 Bán | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Cổ Điển | 528.26 | 529.38 | 530.67 | 531.79 | 533.08 | 534.2 | 535.49 |
Fibonacci | 529.38 | 530.3 | 530.87 | 531.79 | 532.71 | 533.28 | 534.2 |
Camarilla | 531.29 | 531.51 | 531.73 | 531.79 | 532.17 | 532.39 | 532.61 |
Woodie | 528.34 | 529.42 | 530.75 | 531.83 | 533.16 | 534.24 | 535.57 |
DeMark | - | - | 531.23 | 532.07 | 533.63 | - | - |