Hợp đồng Tương lai Đồng - 11/23 (MCCc1)

MCX
Tiền tệ tính theo INR
Miễn trừ Trách nhiệm
714.00
-3.50(-0.49%)
Đóng cửa

Dữ liệu Lịch sử Hợp đồng Tương lai Đồng

Khung Thời Gian
Daily
30/10/2023 - 29/11/2023
NgàyLần cuối MởCao Thấp KL % Thay đổi
714.00718.40718.40714.000.05K-0.49%
717.50712.10718.95710.100.12K+0.67%
712.75714.75716.80712.400.02K-0.41%
715.70714.65716.55711.001.27K+0.26%
713.85713.05716.40712.353.69K+0.14%
712.85715.40716.50711.002.83K-0.61%
717.20718.60719.30715.702.62K-0.06%
717.60713.00718.50713.004.43K+0.86%
711.50710.65712.35705.204.32K+0.44%
708.35709.00713.80707.254.90K-0.51%
711.95708.95712.85708.054.35K+0.54%
708.15705.95712.00705.152.98K+0.28%
706.20697.30706.90696.006.30K+1.17%
698.05697.80698.30696.900.10K+0.04%
697.75703.75705.35697.005.83K-1.02%
704.95703.10706.90701.255.13K+0.13%
704.00710.30712.95703.404.64K-0.83%
709.90711.25711.90706.554.75K-0.53%
713.70710.60714.95710.554.29K+0.54%
709.90710.60713.45707.3569.16M-0.07%
710.40709.00712.00708.004.08K+0.54%
706.60706.50711.80705.4061.46M-0.11%
707.40701.05707.40698.505.04K+1.13%
699.50703.40703.40700.60440.00K0.00%
Cao nhất
719.30
% Thay đổi
2.07
Trung bình
709.57
Chênh lệch
23.30
Thấp nhất
696.00