Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 40% 0
🔎 Xem NVDA ProTips đầy đủ để nắm được ngay các rủi ro hoặc lợi ích Nhận ƯU ĐÃI 40%

Công cụ tính Pip Forex

Đơn vị
Tiền tệ Giá cả Lot tiêu chuẩn
(Đơn vị 100,000)
Mini Lot
(Đơn vị 10,000)
Micro Lot
(Đơn vị 1,000)
Giá trị Pip
AUD/CAD 0.8856 7.39 0.74 0.07
AUD/CHF 0.5754 11.37 1.14 0.11
AUD/JPY 98.48 664.55 66.46 6.65
AUD/NZD 1.0604 6.17 0.62 0.06
AUD/USD 0.6546 10.00 1.00 0.10
CAD/JPY 111.22 664.55 66.46 6.65
CHF/JPY 171.15 664.55 66.46 6.65
EUR/AUD 1.6567 6.55 0.65 0.07
EUR/CAD 1.4672 7.39 0.74 0.07
EUR/CHF 0.9534 11.37 1.14 0.11
EUR/GBP 0.8552 12.68 1.27 0.13
EUR/JPY 163.18 664.55 66.46 6.65
EUR/NZD 1.7570 6.17 0.62 0.06
EUR/USD 1.0844 10.00 1.00 0.10
GBP/AUD 1.9371 6.55 0.65 0.07
GBP/CAD 1.7156 7.39 0.74 0.07
GBP/CHF 1.1147 11.37 1.14 0.11
GBP/JPY 190.78 664.55 66.46 6.65
GBP/NZD 2.0544 6.17 0.62 0.06
GBP/USD 1.2680 10.00 1.00 0.10
NZD/JPY 92.87 664.55 66.46 6.65
NZD/USD 0.6173 10.00 1.00 0.10
USD/BRL 4.9338 2.03 0.20 0.02
USD/CAD 1.3531 7.39 0.74 0.07
USD/CHF 0.8792 11.37 1.14 0.11
USD/CNY 7.1979 1.39 0.14 0.01
USD/INR 82.930 0.12 0.01 0.00
USD/JPY 150.47 664.55 66.46 6.65
USD/RUB 92.0525 0.11 0.01 0.00
USD/TRY 31.1498 0.32 0.03 0.00
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email