
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 17.280 | 17.300 | 0.020 |
Trái Phiếu | 82.600 | 82.600 | 0.000 |
Khác | 0.120 | 0.210 | 0.090 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Doanh Nghiệp | 55.546 | 40.051 |
Chính phủ | 27.057 | 31.603 |
Tiền mặt | 17.285 | 30.663 |
Số vị thế mua: 105
Số vị thế bán: 2
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Japan (Government Of) | JP1742631QA7 | 4.46 | - | - | |
Bank of Thailand 2.36826% | TH0655075818 | 3.49 | - | - | |
Bank of Thailand 2.30525% | TH0655A75518 | 3.12 | - | - | |
Thailand (Kingdom Of) 2.4% | TH0623039300 | 2.82 | - | - | |
Bank of Thailand 2.4418% | TH0655075412 | 2.81 | - | - | |
Thailand (Kingdom Of) 2.8% | TH0623B3E601 | 2.53 | - | - | |
CP All Public Co Ltd. 4.4% | TH073703B100 | 2.36 | - | - | |
Ngern Tid Lor Public Company Limited | - | 2.26 | - | - | |
DBS Group Holdings Ltd. | XS1376555865 | 2.23 | - | - | |
Central Nippon Expressway Company Limited | JP364300AM90 | 2.21 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
TMB Global Quality Growth | 20.66B | 3.75 | 3.38 | - | ||
TMB SET50 | 9.88B | -14.78 | -6.61 | -0.47 | ||
TMB Global Quality Growth Retir | 5.61B | 3.70 | 3.28 | - | ||
JUMBO 25 Dividend Long Term Equity | 3.74B | -16.02 | -6.80 | -0.82 | ||
TH5969010005 | 4.18B | -0.24 | -14.05 | 1.32 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét