Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 0.63 | 14.77 | 14.14 |
Chứng Khoán | 76.80 | 76.80 | 0.00 |
Trái Phiếu | 20.69 | 20.95 | 0.26 |
Chuyển Đổi | 0.15 | 0.15 | 0.00 |
Ưu Đãi | 0.12 | 0.12 | 0.00 |
Khác | 1.60 | 1.85 | 0.25 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 12.78 | 16.04 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 1.74 | 2.39 |
Giá trên doanh thu | 1.09 | 1.76 |
Giá và dòng tiền mặt | 7.97 | 10.54 |
Tỷ suất Cổ tức | 3.22 | 2.59 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 10.31 | 10.42 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Dịch Vụ Tài Chính | 17.63 | 17.60 |
Công nghệ | 15.48 | 18.08 |
Công Nghiệp | 13.62 | 13.41 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 10.40 | 10.54 |
Chăm sóc Sức khỏe | 10.10 | 10.76 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 9.05 | 7.19 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 6.11 | 7.21 |
Năng lượng | 5.98 | 4.11 |
Vật Liệu Cơ Bản | 5.51 | 4.95 |
Tiện ích | 4.55 | 3.00 |
Bất Động Sản | 1.58 | 4.21 |
Số vị thế mua: 24
Số vị thế bán: 1
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Invesco S&P 500 UCITS ETF B Dis | IE00BYML9W36 | 10.17 | 56.21 | +0.38% | |
Invesco High Yield UK Z Inc | GB00B8N45B09 | 10.16 | - | - | |
Invesco Perpetual UK Enhanced Index Inc | GB0033056507 | 10.03 | 3.50 | -0.35% | |
Invesco UK Opports (UK) (Inc) | GB0033053710 | 9.00 | - | - | |
Invesco Global Smaller Coms UK Inc | GB0033053264 | 7.92 | - | - | |
Invesco European Equity Inc UK Z Inc | GB00B8N44M49 | 7.00 | - | - | |
Invesco European Equity UK Inc | GB0033048843 | 6.49 | - | - | |
Invesco Emer Mkt Lcl Dbt Z GBPH Acc | LU2040203452 | 5.41 | - | - | |
Invesco S&P 500 Equal Weight Index Inc | IE00BM8QRY62 | 4.45 | 54.84 | -0.20% | |
Invesco US Equity UK Acc | GB0033027698 | 4.04 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Invesco Perpetual Managed Income Ac | 167.26M | 8.10 | 3.93 | 4.63 | ||
Invesco Perpetual Managed Income In | 167.26M | 6.94 | 3.55 | 4.51 | ||
Managed Income No Trail Acc | 167.26M | 8.56 | 4.37 | 5.05 | ||
Managed Income No Trail Inc | 167.26M | 7.38 | 3.98 | 4.94 | ||
Perpetual Managed Income Z Acc | 167.26M | 8.78 | 4.58 | 5.27 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét