
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 40.760 | 40.760 | 0.000 |
Khác | 59.240 | 59.240 | 0.000 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 34.961 | 19.180 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 6.016 | 2.261 |
Giá trên doanh thu | 4.660 | 1.501 |
Giá và dòng tiền mặt | 23.238 | 8.722 |
Tỷ suất Cổ tức | 0.608 | 2.506 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 23.462 | 15.943 |
Số vị thế mua: 12
Số vị thế bán: 0
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Cash | - | 26.53 | - | - | |
BANK OF CHANGSHA CO.,LTD. 2024 CD 286TH ISSUANCE | - | 2.44 | - | - | |
CHINA MINSHENG BANKING CORP.,LTD. 2024 CD440 | - | 2.44 | - | - | |
CHINA MINSHENG BANKING CORP.,LTD. 2024 CD 252TH ISSUANCE | - | 2.33 | - | - | |
BANK OF CHENGDU CO., LTD. 2024 CD198 | - | 1.06 | - | - | |
BANK OF SHANGHAI CO., LTD. 2024 CD237 | - | 1.06 | - | - | |
BANK OF NINGBO CO.,LTD. 2024 CD139 | - | 1.06 | - | - | |
BANK OF BEIJING CO., LTD. 2024 CD115 | - | 1.06 | - | - | |
POSTAL SAVINGS BANK OF CHINA CO., LTD. 2024 CD20 | - | 1.06 | - | - | |
AGRICULTURAL DEVELOPMENT BANK OF CHINA BOND 2023 2 | - | 0.87 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Penghua Zengzhibao Money Market | 209.2B | 0.23 | 1.72 | 2.61 | ||
Penghua Anying Bao MMkt Fd | 20.48B | 0.28 | 2.09 | 3.03 | ||
Penghua Tianli Listed MMkt A | 19.33B | 0.24 | 1.73 | - | ||
Penghua Tianli Listed MMkt B | 19.33B | 0.24 | 1.73 | - | ||
Penghua FengHeng Bond | 8.07B | -0.24 | 3.06 | - |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét