
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Chứng Khoán | 56.360 | 56.610 | 0.250 |
Trái Phiếu | 60.540 | 67.140 | 6.600 |
Chuyển Đổi | 1.190 | 1.190 | 0.000 |
Ưu Đãi | 0.040 | 0.040 | 0.000 |
Khác | 0.110 | 0.110 | 0.000 |
Tỷ số | Giá trị | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Tỉ số P/E | 19.646 | 17.020 |
Giá trên giá ghi sổ sách | 3.310 | 2.603 |
Giá trên doanh thu | 2.433 | 1.896 |
Giá và dòng tiền mặt | 13.777 | 10.910 |
Tỷ suất Cổ tức | 1.909 | 2.397 |
Tăng Trưởng Thu Nhập 5 Năm | 9.838 | 10.562 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Công nghệ | 28.160 | 20.936 |
Dịch Vụ Tài Chính | 16.100 | 16.239 |
Chăm sóc Sức khỏe | 10.590 | 12.213 |
Hàng tiêu dùng chu kỳ | 9.950 | 10.987 |
Công Nghiệp | 9.920 | 11.930 |
Dịch Vụ Truyền Thông | 8.320 | 7.061 |
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu | 5.600 | 7.202 |
Vật Liệu Cơ Bản | 3.530 | 4.866 |
Năng lượng | 3.110 | 3.849 |
Tiện ích | 2.550 | 3.312 |
Bất Động Sản | 2.170 | 3.602 |
Số vị thế mua: 1,340
Số vị thế bán: 47
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Amundi S&P 500 ESG UCITS Acc EUR | IE000KXCEXR3 | 9.72 | 136.22 | -2.87% | |
E-mini S&P 500 Future Mar 25 | - | 5.45 | - | - | |
Amundi Index Solutions - Amundi Index Euro AGG SRI | LU2182388236 | 4.76 | 44.99 | +0.29% | |
iShares MSCI USA ESG Screened UCITS Acc | IE00BFNM3G45 | 3.90 | 9.58 | -3.89% | |
Euro Stoxx 50 Future Mar 25 | DE000C6XKDW2 | 2.10 | - | - | |
E-mini Nasdaq 100 Future Mar 25 | - | 2.06 | - | - | |
BNP Paribas Easy MSCI Japan ex CW UCITS ETF Cap | LU1291102447 | 2.01 | 13.51 | -4.13% | |
10 Year Treasury Note Future Mar 25 | - | 1.97 | - | - | |
Stoxx Europe 600 Future Mar 25 | DE000C6XKB85 | 1.84 | - | - | |
iShares MSCI Canada ETF USD | IE00B52SF786 | 1.71 | 180.18 | -4.71% |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
Monde Gan ID | 2.5B | 1.23 | 11.98 | 10.50 | ||
Monde Gan IC | 2.5B | 1.23 | 11.98 | 10.50 | ||
Monde Gan M | 2.5B | 1.28 | 12.27 | 10.84 | ||
Monde Gan N | 2.5B | 1.17 | 11.43 | 9.96 | ||
Groupama Equilibre I | 778.83M | 1.82 | 2.45 | 2.82 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét