
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 32.620 | 32.620 | 0.000 |
Khác | 67.380 | 67.380 | 0.000 |
Số vị thế mua: 13
Số vị thế bán: 0
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Cash | - | 24.32 | - | - | |
CHINA MINSHENG BANKING CORP.,LTD. 2024 CD 393 | - | 0.92 | - | - | |
CHINA CONSTRUCTION BANK CORPORATION 2024 CD 400 | - | 0.92 | - | - | |
INDUSTRIAL AND COMMERCIAL BANK OF CHINA LIMITED 2024 CD 164 | - | 0.92 | - | - | |
POSTAL SAVINGS BANK OF CHINA CO., LTD. 2024 CD 32 | - | 0.92 | - | - | |
SHANGHAI PUDONG DEVELOPMENT BANK CO.,LTD. 2024 CD 287 | - | 0.87 | - | - | |
CHINA MINSHENG BANKING CORP.,LTD. 2024 CD 306 | - | 0.78 | - | - | |
GUANGZHOU RURAL COMMERCIAL BANK CO., LTD. 2024 CD 159 | - | 0.74 | - | - | |
EVERGROWING BANK CO.,LIMITED 2024 CD 275 | - | 0.65 | - | - | |
BANK OF CHANGSHA CO.,LTD. 2024 CD 280 | - | 0.55 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
GF Daily Income A | 187.27B | 0.24 | 1.78 | 2.58 | ||
GF Daily Income B | 187.27B | 0.28 | 2.02 | - | ||
GF Huo Qi Bao Money Market Fd A | 129.15B | 0.26 | 1.91 | 2.75 | ||
GF Huo Qi Bao Money Market Fd B | 129.15B | 0.29 | 2.10 | - | ||
GF Daily Income Money Market Fund A | 107.71B | 0.22 | 1.65 | 2.48 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét