
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
Tên | Ròng % | Mua % | Bán % |
---|---|---|---|
Tiền mặt | 6.510 | 6.510 | 0.000 |
Trái Phiếu | 93.280 | 93.330 | 0.050 |
Chuyển Đổi | 0.220 | 0.220 | 0.000 |
Tên | Ròng % | Trung Bình Hạng Mục |
---|---|---|
Chính phủ | 67.855 | 54.806 |
Doanh Nghiệp | 24.374 | 23.562 |
Tiền mặt | 6.509 | 13.421 |
Giấy Tờ Có Giá | 1.042 | 0.517 |
Số vị thế mua: 444
Số vị thế bán: 5
Tên | Mã ISIN | Trọng Lượng % | Mới nhất | Thay đổi % | |
---|---|---|---|---|---|
Dominican Republic 6.95% | - | 1.53 | - | - | |
Petroleos Mexicanos Sa De CV 3.625% | XS1824425182 | 1.11 | - | - | |
Poland (Republic of) 5.5% | - | 1.11 | - | - | |
Development Bank of Mongolia LLC 11% | XS2766834894 | 1.00 | - | - | |
Brazil (Federative Republic) 6.625% | - | 0.83 | - | - | |
Jordan (Kingdom Of) 6.125% | XS1117279882 | 0.81 | - | - | |
Development Bank of Mongolia LLC 8.5% | XS3084026817 | 0.76 | - | - | |
Banco Nacional de Panama 2.5% | - | 0.72 | - | - | |
Hungary (Republic Of) 5.5% | XS2744128369 | 0.69 | - | - | |
Abu Dhabi Commercial Bank PJSC 5.375% | XS2651081304 | 0.69 | - | - |
Tên | Đánh giá | Tổng Tài Sản | YTD% | % 3 năm | % 10 năm | |
---|---|---|---|---|---|---|
DanskeInv SICAVo Corp Sstnbl Bond I | 586.65M | 2.17 | 2.81 | - | ||
LU0123484106 | 426.47M | 2.03 | 2.43 | 0.88 | ||
Danske Invest S Global Corporate Bo | 426.47M | 2.47 | 3.19 | 1.62 | ||
Danske Inv SICAV EuroHiYld Bond A d | 35.48M | 2.80 | 5.29 | 2.50 | ||
Danske Invest S Global Inflation La | 34.5M | 0.49 | -1.28 | 1.09 |
Bạn có chắc là bạn muốn chặn %USER_NAME% không?
Khi làm vậy, bạn và %USER_NAME% sẽ không thể xem bất cứ bài đăng nào của nhau trên Investing.com.
%USER_NAME% đã được thêm thành công vào Danh sách chặn
Vì bạn vừa mới hủy chặn người này, nên bạn phải đợi 48 tiếng thì mới có thể khôi phục lại trạng thái chặn.
Tôi cảm thấy bình luận này là:
Cám ơn!
Báo cáo của bạn đã được gửi tới người điều phối trang để xem xét