| Cuối Kỳ: | 2023 31/03 | 2024 31/03 | 2025 31/03 | 2026 31/03 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 1.1 | 0.53 | 0.2 | 0.72 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | -51.73% | -61.93% | +254.88% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 0.75 | 0.36 | 0.11 | 0.55 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 0.35 | 0.17 | 0.09 | 0.16 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | -49.8% | -49.34% | +84.86% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 31.7% | 32.97% | 43.88% | 22.86% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 0.19 | 0.26 | 0.78 | 8.18 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 0.16 | -0.09 | -0.69 | -8.02 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | -153.92% | -686.84% | -1,066.81% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | 14.74% | -16.46% | -340.19% | -1,118.52% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | 0 | -0.01 | -0.05 | -0.01 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -16,372.22% | -710.57% | +72.07% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | - | -0.01 | -0.05 | -0.01 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 0.16 | -0.09 | -0.73 | -8.03 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | 0.01 | - | 0.02 | 0.01 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 0.17 | -0.09 | -0.71 | -8.02 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -153.48% | -666.85% | -1,022.57% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 15.85% | -17.56% | -353.79% | -1,119.11% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | - | - | - | 0 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 0.17 | -0.09 | -0.71 | -8.02 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 0.17 | -0.09 | -0.71 | -8.02 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | -153.48% | -666.85% | -1,022.57% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 15.85% | -17.56% | -353.79% | -1,119.12% | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | 0.71 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 0.17 | -0.09 | -0.71 | -8.74 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 0.23 | -0.12 | -0.82 | -5.28 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -153.48% | -580.49% | -542.24% | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 0.23 | -0.12 | -0.82 | -5.28 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -153.48% | -580.49% | -542.24% | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 0.77 | 0.77 | 0.87 | 1.65 | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 0.77 | 0.77 | 0.87 | 1.65 | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | - | - | - | -6.41 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | - | - | - | -894.36% | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | 0.16 | -0.09 | -0.69 | -8.02 | |||||||||||||||||||||||||