| 0 |
0% |
56.5 |
59.5 |
0 |
55.00 |
0 |
0% |
0 |
1 |
0 |
MRCY Mua 55.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMRCY|20260821|55.00C
Delta0.9991
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.117
Giá mua56.5
Gamma0.0001
Theo Lý Thuyết58.45
Giá bán59.5
Theta-0.0079
Giá Trị Nội Tại57.8
Khối lượng0
Vega0.0007
Trị Giá Thời Gian-57.8
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0255
Delta / Theta-126.9524
MRCY Bán 55.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMRCY|20260821|55.00P
Delta-0.0245
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.9046
Giá mua0
Gamma0.0012
Theo Lý Thuyết0.5
Giá bán1
Theta-0.0785
Giá Trị Nội Tại-57.8
Khối lượng0
Vega0.0141
Trị Giá Thời Gian57.8
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho-0.0014
Delta / Theta0.3123
|
| 0 |
0% |
51.5 |
54.5 |
0 |
60.00 |
0 |
0% |
0 |
1 |
0 |
MRCY Mua 60.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMRCY|20260821|60.00C
Delta0.9988
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.0075
Giá mua51.5
Gamma0.0002
Theo Lý Thuyết53.46
Giá bán54.5
Theta-0.0088
Giá Trị Nội Tại52.8
Khối lượng0
Vega0.001
Trị Giá Thời Gian-52.8
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0278
Delta / Theta-113.7481
MRCY Bán 60.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMRCY|20260821|60.00P
Delta-0.0274
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.7016
Giá mua0
Gamma0.0015
Theo Lý Thuyết0.5
Giá bán1
Theta-0.077
Giá Trị Nội Tại-52.8
Khối lượng0
Vega0.0155
Trị Giá Thời Gian52.8
Hợp Đồng Ngỏ1
Rho-0.0016
Delta / Theta0.3562
|
| 0 |
0% |
46.5 |
49.6 |
0 |
65.00 |
0 |
0% |
0 |
1 |
0 |
MRCY Mua 65.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMRCY|20260821|65.00C
Delta1
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0.6766
Giá mua46.5
Gamma0
Theo Lý Thuyết48.46
Giá bán49.6
Theta-0.0066
Giá Trị Nội Tại47.8
Khối lượng0
Vega0.0001
Trị Giá Thời Gian-47.8
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0.0302
Delta / Theta-152.5942
MRCY Bán 65.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMRCY|20260821|65.00P
Delta-0.0308
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.5143
Giá mua0
Gamma0.0019
Theo Lý Thuyết0.5
Giá bán1
Theta-0.0753
Giá Trị Nội Tại-47.8
Khối lượng0
Vega0.017
Trị Giá Thời Gian47.8
Hợp Đồng Ngỏ1
Rho-0.0017
Delta / Theta0.4083
|
|
112.8 |
Giá @ 04/08/2026 19:59 GMT |
| 10.7 |
81.05% |
9.2 |
10.7 |
4 |
115.00 |
17 |
0% |
10.9 |
12.8 |
0 |
MRCY Mua 115.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 10.7
T.đổi: 81.05%
Ký hiệuMRCY|20260821|115.00C
Delta0.5251
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.0881
Giá mua9.2
Gamma0.015
Theo Lý Thuyết9.95
Giá bán10.7
Theta-0.3166
Giá Trị Nội Tại-2.2
Khối lượng4
Vega0.0974
Trị Giá Thời Gian12.9
Hợp Đồng Ngỏ74
Rho0.0231
Delta / Theta-1.6586
MRCY Bán 115.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 17
T.đổi: 0%
Ký hiệuMRCY|20260821|115.00P
Delta-0.4727
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.1323
Giá mua10.9
Gamma0.0144
Theo Lý Thuyết11.85
Giá bán12.8
Theta-0.3186
Giá Trị Nội Tại2.2
Khối lượng0
Vega0.0974
Trị Giá Thời Gian14.8
Hợp Đồng Ngỏ1
Rho-0.0263
Delta / Theta1.4839
|
| 8.45 |
72.45% |
6.2 |
10.3 |
17 |
120.00 |
0 |
0% |
14.3 |
15.8 |
0 |
MRCY Mua 120.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 8.45
T.đổi: 72.45%
Ký hiệuMRCY|20260821|120.00C
Delta0.4519
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.1427
Giá mua6.2
Gamma0.0142
Theo Lý Thuyết8.25
Giá bán10.3
Theta-0.3283
Giá Trị Nội Tại-7.2
Khối lượng17
Vega0.0964
Trị Giá Thời Gian15.65
Hợp Đồng Ngỏ40
Rho0.0199
Delta / Theta-1.3767
MRCY Bán 120.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMRCY|20260821|120.00P
Delta-0.5399
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.1513
Giá mua14.3
Gamma0.0141
Theo Lý Thuyết15.05
Giá bán15.8
Theta-0.3223
Giá Trị Nội Tại7.2
Khối lượng0
Vega0.0971
Trị Giá Thời Gian-7.2
Hợp Đồng Ngỏ11
Rho-0.0302
Delta / Theta1.6752
|
| 6.76 |
125.33% |
5 |
8.7 |
3 |
125.00 |
0 |
0% |
17.7 |
19.1 |
0 |
MRCY Mua 125.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 6.76
T.đổi: 125.33%
Ký hiệuMRCY|20260821|125.00C
Delta0.3916
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.1672
Giá mua5
Gamma0.0135
Theo Lý Thuyết6.85
Giá bán8.7
Theta-0.3247
Giá Trị Nội Tại-12.2
Khối lượng3
Vega0.0935
Trị Giá Thời Gian18.96
Hợp Đồng Ngỏ58
Rho0.0174
Delta / Theta-1.206
MRCY Bán 125.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệuMRCY|20260821|125.00P
Delta-0.6042
Độ Biến Động Tiềm Ẩn1.1535
Giá mua17.7
Gamma0.0137
Theo Lý Thuyết18.4
Giá bán19.1
Theta-0.3125
Giá Trị Nội Tại12.2
Khối lượng0
Vega0.0942
Trị Giá Thời Gian-12.2
Hợp Đồng Ngỏ3
Rho-0.0335
Delta / Theta1.9334
|
| 0 |
0% |
2,320.8 |
2,336.5 |
0 |
4,650.00 |
45.4 |
0% |
43.9 |
44.9 |
1 |
MRCY Mua 4,650.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu$SPX|20260821|4650.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua2,320.8
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán2,336.5
Theta0
Giá Trị Nội Tại-4,580.11
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian4,580.11
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
MRCY Bán 4,650.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 45.4
T.đổi: 0%
Ký hiệu$SPX|20260821|4650.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua43.9
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán44.9
Theta0
Giá Trị Nội Tại4,580.11
Khối lượng1
Vega0
Trị Giá Thời Gian-4,534.71
Hợp Đồng Ngỏ64
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
2,298.1 |
2,313 |
0 |
4,675.00 |
57.57 |
0% |
44.8 |
45.9 |
0 |
MRCY Mua 4,675.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu$SPX|20260821|4675.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua2,298.1
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán2,313
Theta0
Giá Trị Nội Tại-4,605.11
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian4,605.11
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
MRCY Bán 4,675.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 57.57
T.đổi: 0%
Ký hiệu$SPX|20260821|4675.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua44.8
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán45.9
Theta0
Giá Trị Nội Tại4,605.11
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-4,547.54
Hợp Đồng Ngỏ37
Rho0
Delta / Theta0
|
| 0 |
0% |
2,274.1 |
2,289.8 |
0 |
4,700.00 |
51.26 |
0% |
45.7 |
46.8 |
0 |
MRCY Mua 4,700.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 0
T.đổi: 0%
Ký hiệu$SPX|20260821|4700.00C
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua2,274.1
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán2,289.8
Theta0
Giá Trị Nội Tại-4,630.11
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian4,630.11
Hợp Đồng Ngỏ0
Rho0
Delta / Theta0
MRCY Bán 4,700.00
Xuất: 21/08/2026
Lần cuối: 51.26
T.đổi: 0%
Ký hiệu$SPX|20260821|4700.00P
Delta0
Độ Biến Động Tiềm Ẩn0
Giá mua45.7
Gamma0
Theo Lý Thuyết0
Giá bán46.8
Theta0
Giá Trị Nội Tại4,630.11
Khối lượng0
Vega0
Trị Giá Thời Gian-4,578.85
Hợp Đồng Ngỏ97
Rho0
Delta / Theta0
|