PLN/SAR - Zloty Ba Lan Đồng Riyal Saudi

Ngoại hối thời gian thực
0.8586
-0.0146(-1.67%)
  • Giá đ.cửa hôm trước:
    0.8732
  • Giá Mua/Bán:
    0.8575/0.8597
  • Biên độ ngày:
    0.8580 - 0.8673
  • Loại:Tiền tệ
  • Nhóm:Chéo-Ngoại lai
  • Cơ bản:Zloty Ba Lan
  • Tiền tệ Thứ cấp:Đồng Riyal Saudi

Dữ liệu Lịch sử PLN/SAR

Khung Thời Gian:
Hàng ngày
05/01/2023 - 05/02/2023
0.85800.87330.87550.8579-1.73%
0.87310.87670.88010.8707-0.32%
0.87590.86580.87760.8644+1.24%
0.86520.86470.86730.8598+0.10%
0.86430.86690.87020.8633-0.22%
0.86620.86800.86940.8640-0.15%
0.86750.86900.87050.8637-0.10%
0.86840.86730.86990.8640+0.16%
0.86700.86730.86890.8626+0.03%
0.86670.86650.87060.8640+0.16%
0.86530.86180.86690.8595+0.43%
0.86160.85970.86510.8540+0.33%
0.85880.86210.86940.8580-0.31%
0.86150.86660.87020.8612-0.43%
0.86520.86690.87050.8622-0.12%
0.86620.86850.87070.8637-0.20%
0.86790.86200.86940.8590+0.78%
0.86120.85890.86500.8571+0.38%
0.85790.85860.86220.8564+0.11%
0.85700.85210.86080.8513+0.75%
0.85060.84420.85430.8389+0.83%
0.84360.85430.85660.8433-1.11%
Cao nhất: 0.8801Thấp nhất: 0.8389Chênh lệch: 0.0412Trung bình: 0.8631% Thay đổi: 0.5744
Bạn cảm thấy thế nào về PLN/SAR?
hoặc
Thị trường hiện đã đóng cửa. Chức năng biểu quyết chỉ hoạt động trong giờ mở cửa thị trường.

Nhà Thăm Dò Tiền Tệ