NOK/EGP - Krone Na Uy Đồng Bảng Ai Cập

Ngoại hối thời gian thực
2.5137
-0.0113(-0.45%)
  • Giá đ.cửa hôm trước:
    2.525
  • Giá Mua/Bán:
    2.5101/2.5172
  • Biên độ ngày:
    2.4909 - 2.5295
  • Loại:Tiền tệ
  • Nhóm:Chéo-Ngoại lai
  • Cơ bản:Krone Na Uy
  • Tiền tệ Thứ cấp:Đồng Bảng Ai Cập

Dữ liệu Lịch sử NOK/EGP

Khung Thời Gian:
Hàng ngày
03/11/2022 - 03/12/2022
2.51152.52302.53102.4897-0.37%
2.52092.49382.53102.4804+1.38%
2.48662.45352.50052.4490+1.66%
2.44602.45282.47882.4481-0.11%
2.44862.48492.49762.4472-1.40%
2.48332.48022.49642.4686+0.25%
2.47712.46912.48422.4593+0.38%
2.46772.42302.47182.4192+2.10%
2.41692.39112.42462.3858+1.32%
2.38552.40032.42532.3788-0.78%
2.40422.42142.43292.4007-0.68%
2.42062.44792.46442.4009-0.89%
2.44242.44642.47232.4359+0.04%
2.44152.43782.47852.4244+0.20%
2.43672.44532.47572.4279-0.52%
2.44942.41902.46912.4049+1.46%
2.41412.34822.42322.3284+3.42%
2.33422.37682.40322.3391-1.45%
2.36852.38112.39232.3574-0.29%
2.37542.35812.38722.3435+0.41%
2.36562.29332.37472.2890+3.44%
2.28692.30112.32102.2762-0.30%
Cao nhất: 2.5310Thấp nhất: 2.2762Chênh lệch: 0.2548Trung bình: 2.4265% Thay đổi: 9.4908
Bạn cảm thấy thế nào về NOK/EGP?
hoặc
Thị trường hiện đã đóng cửa. Chức năng biểu quyết chỉ hoạt động trong giờ mở cửa thị trường.

Nhà Thăm Dò Tiền Tệ