NOK/BHD - Krone Na Uy Đồng Dinar Bahrain

Ngoại hối thời gian thực
0.03689
-0.00062(-1.65%)
  • Giá đ.cửa hôm trước:
    0.03751
  • Giá Mua/Bán:
    0.03688/0.03689
  • Biên độ ngày:
    0.03686 - 0.03730
  • Loại:Tiền tệ
  • Nhóm:Chéo-Ngoại lai
  • Cơ bản:Krone Na Uy
  • Tiền tệ Thứ cấp:Đồng Dinar Bahrain

Dữ liệu Lịch sử NOK/BHD

Khung Thời Gian:
Hàng ngày
04/01/2023 - 04/02/2023
0.036890.037520.037630.03686-1.71%
0.037530.038130.038210.03740-1.59%
0.038130.037760.038210.03760+0.97%
0.037760.037780.037830.03740-0.03%
0.037780.038210.038250.03775-1.15%
0.038210.038210.038260.03817+0.18%
0.038150.038210.038240.03803-0.20%
0.038220.038100.038300.03800+0.31%
0.038110.038220.038350.03787-0.29%
0.038220.038390.038530.03799-0.46%
0.038390.038200.038550.03818+0.50%
0.038200.038220.038220.038180.00%
0.038200.038060.038230.03794+0.36%
0.038060.038020.038140.03782+0.11%
0.038020.038130.038570.03794-0.26%
0.038120.038050.038290.03787+0.17%
0.038050.038190.038450.03794-0.37%
0.038190.038170.038220.03816-0.07%
0.038220.038130.038280.03790+0.24%
0.038120.037740.038170.03757+1.02%
0.037740.037760.037850.03759-0.05%
0.037760.038040.038080.03767-0.70%
0.038030.037700.038370.03770+0.91%
0.037680.037580.037730.03758+0.04%
0.037670.036760.037690.03660+2.47%
0.036760.037350.037530.03667-1.59%
0.037350.037350.037790.03718-0.02%
Cao nhất: 0.03857Thấp nhất: 0.03660Chênh lệch: 0.00197Trung bình: 0.03791% Thay đổi: -1.27452
Bạn cảm thấy thế nào về NOK/BHD?
hoặc
Thị trường hiện đã đóng cửa. Chức năng biểu quyết chỉ hoạt động trong giờ mở cửa thị trường.

Nhà Thăm Dò Tiền Tệ