| DKK/PHP | · | Đồng Peso Philippine | |
| DKK/HUF | · | Forint Hungary | |
| DKK/CZK | · | Đồng Koruna Séc | |
| DKK/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| DKK/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| DKK/CHF | · | Đồng Frăng Thụy Sỹ | |
| DKK/NOK | · | Krone Na Uy | |
| DKK/UAH | · | Đồng Hryvnia của Ucraina | |
| DKK/EUR | · | Đồng Euro | |
| DKK/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
| DKK/RON | · | Đồng Leu Romania | |
| DKK/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| DKK/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| DKK/AED | · | Đồng Dirham Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất | |
| DKK/BHD | · | Đồng Dinar Bahrain | |
| DKK/ILS | · | Đồng Shekel Israel | |
| DKK/JOD | · | Đồng Dinar Jordan | |
| DKK/LBP | · | Đồng Bảng Liban | |
| DKK/OMR | · | Đồng Rial của Oman | |
| DKK/QAR | · | Đồng Riyal Qatar | |
| DKK/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| DKK/AUD | · | Đô la Úc | |
| DKK/NZD | · | Đô la New Zealand | |
| DKK/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| DKK/SGD | · | Đô la Singapore | |
| DKK/THB | · | Baht Thái | |
| DKK/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| DKK/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| DKK/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| DKK/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| DKK/TWD | · | Đô la Đài Loan | |
| DKK/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
| DKK/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| DKK/LKR | · | Đồng Rupee Sri Lanka | |
| DKK/NPR | · | Đồng Rupee Nepal | |
| DKK/PKR | · | Đồng Rupee Pakistan | |
| DKK/COP | · | Đồng Peso Colombia | |
| DKK/ARS | · | Đồng Peso Argentina | |
| DKK/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
| DKK/CLP | · | Đồng Peso Chile | |
| DKK/VES | · | Đồng Bolivar của Venezuela | |
| DKK/BBD | · | Đô la Barbados | |
| DKK/JMD | · | Đô la Jamaica | |
| DKK/XCD | · | Đô la Đông Caribe | |
| DKK/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| DKK/EGP | · | Đồng Bảng Ai Cập | |
| DKK/KES | · | Đồng Shilling Kenya | |
| DKK/MAD | · | Đồng Dirham của Morocco | |
| DKK/NAD | · | Đô la Namibia | |
| DKK/XAF | · | Đồng Franc Trung Phi | |
| DKK/MXN | · | Peso Mexico | |
| DKK/CAD | · | Đô la Canada | |
| DKK/USD | · | Đô la Mỹ | |
| DKK/PAB | · | Đồng Balboa Panama |
Thứ Năm, 27 tháng 8, 2026 | |||||||
PH | Số Dư Ngân Sách (Tháng 7) Thực tế: -106.30B Dự báo: - Trước đó: -264.30B | ||||||
DK | Cung Tiền M3 (Tháng 7) Thực tế: 2,169.00B Dự báo: - Trước đó: 2,119.50B | ||||||
PH | Quyết Định Lãi Suất của Philippines Thực tế: 5.00% Dự báo: 5.00% Trước đó: 4.75% | ||||||
Thứ Sáu, 28 tháng 8, 2026 | |||||||
PH | Hàng Hóa Xuất Khẩu của Philippines (YoY) (Tháng 7) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 24.10% | ||||||
PH | Hàng Hóa Nhập Khẩu của Philippines (YoY) (Tháng 7) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 19.60% | ||||||
PH | Cán Cân Mậu Dịch của Philippines (Tháng 7) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: -4,939.00M | ||||||